Thứ Hai, 06/04/2026
Liang Shi (Thay: Wei Cui)
46
Guobo Liu (Thay: Nebijan Muhmet)
62
Yilin Yang (Thay: Guokang Chen)
62
Junfeng Li (Thay: Wei Wang)
62
Xizhe Zhang (Thay: Cheng Piao)
68
Chaosheng Yang (Thay: Hongbo Yin)
78
Ziming Wang (Thay: Yuning Zhang)
81
Congyao Yin (Thay: Rodrigo Henrique)
81
Zhongguo Chi
90+3'

Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Beijing Guoan
Beijing Guoan
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
55 Kiểm soát bóng 45
8 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 8
16 Ném biên 18
30 Chuyền dài 14
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 1
6 Phát bóng 7
3 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Meizhou Hakka

Beijing Guoan (4-4-1-1): Sen Hou (1), Sang-woo Kang (17), Chengdong Zhang (28), Yang Yu (3), Huan Liu (19), Yongjing Cao (37), Samir Memisevic (5), Zhongguo Chi (6), Nebijan Muhmet (34), Cheng Piao (8), Yuning Zhang (9)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Wei Wang (21), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Zhechao Chen (15), Wei Cui (23), Nebojsa Kosovic (27), Guokang Chen (37), Rodrigo Henrique (25), Hongbo Yin (10), Aleksa Vukanovic (9)

Beijing Guoan
Beijing Guoan
4-4-1-1
1
Sen Hou
17
Sang-woo Kang
28
Chengdong Zhang
3
Yang Yu
19
Huan Liu
37
Yongjing Cao
5
Samir Memisevic
6
Zhongguo Chi
34
Nebijan Muhmet
8
Cheng Piao
9
Yuning Zhang
9
Aleksa Vukanovic
10
Hongbo Yin
25
Rodrigo Henrique
37
Guokang Chen
27
Nebojsa Kosovic
23
Wei Cui
15
Zhechao Chen
20
Rade Dugalic
6
Junjian Liao
21
Wei Wang
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
62’
Nebijan Muhmet
Guobo Liu
46’
Wei Cui
Liang Shi
68’
Cheng Piao
Xizhe Zhang
62’
Wei Wang
Junfeng Li
81’
Yuning Zhang
Ziming Wang
62’
Guokang Chen
Yilin Yang
78’
Hongbo Yin
Chaosheng Yang
81’
Rodrigo Henrique
Congyao Yin
Cầu thủ dự bị
Dehai Zou
Gaoling Mai
Xizhe Zhang
Shuai Li
Pengxiang Jin
Junfeng Li
Taiyan Jin
Chaosheng Yang
Ziming Wang
Yihu Yang
Yang Bai
Junjie Wen
Marko Dabro
Xueming Liang
Boxi Li
Liang Shi
Guobo Liu
Sheng Liu
Yanpu Chen
Haochang Cai
Shaowen Liang
Congyao Yin
Qilong Ruan
Yilin Yang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
07/07 - 2022
15/04 - 2023
12/07 - 2023
11/05 - 2024
20/09 - 2024
25/06 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Beijing Guoan

China Super League
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/12 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
AFC Champions League Two
27/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025
AFC Champions League Two
06/11 - 2025
China Super League
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng4310910T T H T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC422028H T H T
3Yunnan YukunYunnan Yukun420246T B T B
4Liaoning TierenLiaoning Tieren420206B B T T
5Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City4202-16B T B T
6Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC4202-36B B T T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast4103-83B B T B
8Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional421142T H T B
9Shanghai PortShanghai Port420221B T B T
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen421111T T H B
11Shandong TaishanShandong Taishan4202-10T T B B
12Beijing GuoanBeijing Guoan41120-1T B H B
13Wuhan Three TownsWuhan Three Towns4112-2-1B T H B
14Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua42203-2T H H T
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu4103-5-4B B B T
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger4013-5-9H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow