Sai Erjini'ao (Thay: Zhang Xizhe) 10 | |
Serginho (Thay: Xizhe Zhang) 10 | |
Ang Li (Thay: Kaimu Zheng) 45 | |
Yiming Liu 45 | |
Liu Yiming 45+3' | |
Beni Nkololo (Thay: Liangming Lin) 61 | |
Yupeng He (Thay: Tze-Nam Yue) 61 | |
Jizheng Xiong 64 | |
Guilherme Ramos (Kiến tạo: Serginho) 67 | |
Shenyuan Li (Thay: Jizheng Xiong) 68 | |
Kilian Bevis (Thay: Jinxian Wang) 68 | |
Jiefu Deng (Thay: Gang Wang) 74 | |
Binbin Liu (Thay: Haofeng Xu) 77 | |
Wei Long (Thay: Chengjian Liao) 77 | |
Jiefu Deng (Thay: Gang Wang) 79 | |
Yuning Zhang 90+1' | |
Gustavo Sauer 90+7' | |
Aboubacar Konte 90+7' |
Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns
số liệu thống kê

Beijing Guoan

Wuhan Three Towns
66 Kiểm soát bóng 34
8 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns
Beijing Guoan (4-1-3-2): Hou Sen (34), Yue Tze Nam (21), Wang Gang (27), Guilherme Ramos (5), Bai Yang (26), Boubacar Konte (8), Dawhan (23), Zhang Xizhe (10), Lin Liangming (11), Fabio Abreu (29), Zhang Yuning (9)
Wuhan Three Towns (4-2-3-1): Fang Jingqi (22), He Guan (2), Ming Tian (23), Xu Haofeng (4), Zheng Kaimu (13), Adriano (20), Liao Chengjan (12), Gustavo Sauer (7), Wang Jinxian (8), Jhonder Cádiz (29), Jizheng Xiong (21)

Beijing Guoan
4-1-3-2
34
Hou Sen
21
Yue Tze Nam
27
Wang Gang
5
Guilherme Ramos
26
Bai Yang
8
Boubacar Konte
23
Dawhan
10
Zhang Xizhe
11
Lin Liangming
29
Fabio Abreu
9
Zhang Yuning
21
Jizheng Xiong
29
Jhonder Cádiz
8
Wang Jinxian
7
Gustavo Sauer
12
Liao Chengjan
20
Adriano
13
Zheng Kaimu
4
Xu Haofeng
23
Ming Tian
2
He Guan
22
Fang Jingqi

Wuhan Three Towns
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 10’ | Xizhe Zhang Serginho | 45’ | Kaimu Zheng Li Ang |
| 61’ | Tze-Nam Yue He Yupeng | 68’ | Jinxian Wang Kilian Bevis |
| 61’ | Liangming Lin Beni Nkololo | 68’ | Jizheng Xiong Li Shenyuan |
| 74’ | Gang Wang Jiefu Deng | 77’ | Chengjian Liao Long Wei |
| 77’ | Haofeng Xu Liu Binbin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jianzhi Zhang | Guo Jiayu | ||
Shuangjie Fan | Kilian Bevis | ||
He Yupeng | Liu Yiming | ||
Jia Feifan | Zhong Jinbao | ||
Yang Liyu | Min Zixi | ||
Beni Nkololo | Li Shenyuan | ||
Serginho | Long Wei | ||
Cao Yongjing | Kang Wang | ||
Chi Zhongguo | Haoqian Zheng | ||
Jiefu Deng | Mbouri Basile Yamkam | ||
Li Ang | |||
Liu Binbin | |||
Nhận định Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Beijing Guoan
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 2 | 2 | 21 | 41 | B B T T H | |
| 2 | 17 | 7 | 6 | 4 | 2 | 27 | H T B T B | |
| 3 | 17 | 8 | 1 | 8 | -6 | 25 | H T B B T | |
| 4 | 17 | 7 | 3 | 7 | 2 | 24 | H B H B T | |
| 5 | 17 | 5 | 9 | 3 | -3 | 24 | H T H T T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 6 | 21 | H B T T T | |
| 7 | 17 | 8 | 3 | 6 | 2 | 21 | B H B T B | |
| 8 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | T T T B T | |
| 9 | 17 | 8 | 5 | 4 | 9 | 19 | H B H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 17 | T B T B B | |
| 11 | 17 | 5 | 2 | 10 | -9 | 17 | H T T B B | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | 2 | 15 | T H B T B | |
| 13 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 15 | T T B B B | |
| 14 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 14 | B B B T H | |
| 15 | 17 | 4 | 6 | 7 | 0 | 8 | B H T B T | |
| 16 | 17 | 2 | 7 | 8 | -10 | 8 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
