Marc Rebes 45+1' | |
Artem Kontsevoy (Thay: Vladislav Klimovich) 46 | |
Valeri Gromyko (Thay: Kirill Kaplenko) 63 | |
Ivan Bakhar (Thay: Sergei Karpovich) 63 | |
Maksim Skavysh (Thay: Vladislav Morozov) 63 | |
Eric Vales Ramos (Thay: Marc Rebes) 66 | |
Aaron Sanchez (Thay: Ricard Fernandez) 66 | |
Alex Martinez 70 | |
Marcio Vieira 72 | |
Denis Laptev (Thay: Kiril Pechenin) 74 | |
Denis Laptev 83 | |
Marc Pujol (Thay: Marcio Vieira) 87 | |
Ot Remolins (Thay: Francisco Pomares) 87 | |
Jordi Rubio (Thay: Eric De Pablos) 90 | |
Denis Laptev 90+6' |
Thống kê trận đấu Belarus vs Andorra
số liệu thống kê

Belarus

Andorra
63 Kiểm soát bóng 37
7 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Belarus vs Andorra
Belarus (5-3-2): Sergey Ignatovich (1), Sergey Karpovich (14), Aleksandr Pavlovets (22), Egor Parkhomenko (3), Zakhar Volkov (20), Kirill Pechenin (2), Vladislav Klimovich (21), Kirill Kaplenko (18), Max Ebong (9), Dmitri Antilevski (23), Vladislav Morozov (11)
Andorra (5-4-1): Iker (12), Eric De Pablos Sola (2), Max Llovera (5), Marc Vales (3), Francisco Pomares Ortega (20), Joan Cervos (17), Jordi Alaez (14), Marc Rebes (4), Marcio Vieira de Vasconcelos (8), Alex Martinez (16), Ricard Betriu Fernandez (10)

Belarus
5-3-2
1
Sergey Ignatovich
14
Sergey Karpovich
22
Aleksandr Pavlovets
3
Egor Parkhomenko
20
Zakhar Volkov
2
Kirill Pechenin
21
Vladislav Klimovich
18
Kirill Kaplenko
9
Max Ebong
23
Dmitri Antilevski
11
Vladislav Morozov
10
Ricard Betriu Fernandez
16
Alex Martinez
8
Marcio Vieira de Vasconcelos
4
Marc Rebes
14
Jordi Alaez
17
Joan Cervos
20
Francisco Pomares Ortega
3
Marc Vales
5
Max Llovera
2
Eric De Pablos Sola
12
Iker

Andorra
5-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Vladislav Klimovich Artem Kontsevoy | 66’ | Marc Rebes Eric Vales Ramos |
| 63’ | Kirill Kaplenko Valeri Gromyko | 66’ | Ricard Fernandez Aaron Sanchez Alburquerque |
| 63’ | Vladislav Morozov Maksim Skavysh | 87’ | Francisco Pomares Ot Remolins Planes |
| 63’ | Sergei Karpovich Ivan Bakhar | 87’ | Marcio Vieira Marc Pujol Pons |
| 74’ | Kiril Pechenin Denis Laptev | 90’ | Eric De Pablos Jordi Rubio Gomez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Vladislav Malkevich | Eric Vales Ramos | ||
Valeri Gromyko | Jordi Rubio Gomez | ||
Nikita Korzun | Victor Bernat Cuadros | ||
Maksim Skavysh | Marc Garcia Renom | ||
Ivan Bakhar | Adrian Gomes | ||
Valery Bocherov | Izan Fernandez Vieitez | ||
Artem Kontsevoy | Ian Oliveira | ||
Denis Laptev | Ot Remolins Planes | ||
Denis Polyakov | Aaron Sanchez Alburquerque | ||
Roman Yuzepchuk | Marc Pujol Pons | ||
Konstantin Rudenok | Xisco Pires | ||
Pavel Pavlyuchenko | Josep Antonio Gomes Moreira | ||
Nhận định Belarus vs Andorra
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây Belarus
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Thành tích gần đây Andorra
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
