Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Belasitsa Petrich vs Minyor Pernik hôm nay 06-09-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 3, 06/9

Kết thúc

Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

1 : 0

Minyor Pernik

Minyor Pernik

Hiệp một: 0-0
T3, 20:00 06/09/2022
Vòng 8 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Belasitsa Petrich vs Minyor Pernik

số liệu thống kê
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik
Minyor Pernik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
06/09 - 2022
08/04 - 2023
23/11 - 2024
17/05 - 2025
29/07 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Belasitsa Petrich

Hạng 2 Bulgaria
25/03 - 2026
14/03 - 2026
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Minyor Pernik

Hạng 2 Bulgaria
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2515642451T B H H T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2613671545T T B B H
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2411671539T T B T B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas258116535T T T H B
7EtarEtar25898-633T T B T H
8Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad25898233B B H T H
9Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa268810-532B B B T T
10HebarHebar249510-632T T B T H
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II267712-828B H H B H
12Minyor PernikMinyor Pernik266911-827H T B B B
13SevlievoSevlievo257513-926T T T B B
14Spartak PlevenSpartak Pleven266713-1125T T T H H
15Sportist SvogeSportist Svoge256712-1625B B T B H
16Marek DupnitsaMarek Dupnitsa245811-1523H B H T H
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich253715-2916B H B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow