M. Rizvanović 28 | |
S. Müller 36 | |
J. Kury 41 | |
D. Mosquera 52 | |
M. Thaler 57 | |
E. Jashari 67 | |
M. Jaiteh 85 | |
L. Frokaj 89 |
Thống kê trận đấu Bellinzona vs Aarau
số liệu thống kê

Bellinzona

Aarau
39 Kiểm soát bóng 61
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 10
2 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 10
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
13 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
8 Cú sút bị chặn 1
10 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Bellinzona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Aarau
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 25 | 6 | 5 | 34 | 81 | T H T B T | |
| 2 | 36 | 25 | 5 | 6 | 30 | 80 | H T T T H | |
| 3 | 36 | 20 | 7 | 9 | 27 | 67 | T B T T H | |
| 4 | 36 | 14 | 8 | 14 | 8 | 50 | B H T T T | |
| 5 | 36 | 14 | 7 | 15 | -1 | 49 | T B T T B | |
| 6 | 36 | 14 | 2 | 20 | -10 | 44 | T T B B T | |
| 7 | 36 | 10 | 10 | 16 | -8 | 40 | B T B B H | |
| 8 | 36 | 10 | 10 | 16 | -16 | 40 | H T B T B | |
| 9 | 36 | 5 | 13 | 18 | -27 | 28 | B B B B B | |
| 10 | 36 | 5 | 8 | 23 | -37 | 23 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch