Pathe Ciss 24 | |
Rachid Moumini 30 | |
Khaled Adenon 38 | |
Abdoulaye Seck 43 | |
Marcellin Koukpo (Thay: Jodel Dossou) 71 | |
Andreas Hountondji (Thay: Steve Mounie) 71 | |
Rachid Moumini 78 | |
Matteo Ahlinvi (Thay: Rodrigue Kossi Fiogbe) 78 | |
Stephane Sessegnon (Thay: Douko Dodo) 78 | |
Cheikhou Kouyate (Thay: Pape Gueye) 79 | |
Papa Sakho (Thay: Ismaila Sarr) 80 | |
Matteo Ahlinvi (Thay: Rodrigue Kossi Fiogbe) 82 | |
Stephane Sessegnon (Thay: Douko Dodo) 82 | |
Idrissa Gana Gueye 87 | |
Habibou Mouhamadou Diallo 87 | |
Idrissa Gana Gueye (Thay: Krepin Diatta) 87 | |
Habibou Mouhamadou Diallo (Thay: Nicolas Jackson) 87 | |
Nampalys Mendy 90 | |
Nampalys Mendy (Thay: Pathe Ciss) 90 | |
Hassane Imourane (Thay: Junior Olaitan) 90 |
Thống kê trận đấu Benin vs Senegal
số liệu thống kê

Benin

Senegal
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 7
6 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Benin vs Senegal
| Thay người | |||
| 71’ | Jodel Dossou Marcellin Koukpo | 79’ | Pape Gueye Cheikhou Kouyate |
| 71’ | Steve Mounie Andreas Hountondji | 80’ | Ismaila Sarr Papa Sakho |
| 78’ | Douko Dodo Stephane Sessegnon | 87’ | Nicolas Jackson Habib Diallo |
| 78’ | Rodrigue Kossi Fiogbe Matteo Ahlinvi | 87’ | Krepin Diatta Idrissa Gueye |
| 90’ | Junior Olaitan Hassane Imourane | 90’ | Pathe Ciss Nampalys Mendy |
| Cầu thủ dự bị | |||
Stephane Sessegnon | Moussa Niakhate | ||
Serge Obassa | Papa Sakho | ||
Matteo Ahlinvi | Habib Diallo | ||
Cedric Hountondji | Cheikhou Kouyate | ||
Hassane Imourane | Kalidou Koulibaly | ||
Marcellin Koukpo | Youssouf Sabaly | ||
Brandon Agounon | Nampalys Mendy | ||
Andreas Hountondji | Dion Lopy | ||
Mohamed Tijani | Idrissa Gueye | ||
Youssouf Assogba | Abdallah N`Dour | ||
Marcel Dandjinou | Mory Diaw | ||
Prince Dossou | Alfred Gomis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Can Cup
Giao hữu
Can Cup
Thành tích gần đây Benin
Giao hữu
Can Cup
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Thành tích gần đây Senegal
VCK World Cup
Giao hữu
Can Cup
Bảng xếp hạng Can Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch