J. Gerold 64 | |
H. Ibrahim 76 | |
Eduards Daskevics 82 |
Thống kê trận đấu BFC Daugavpils vs FK Auda
số liệu thống kê
BFC Daugavpils
FK Auda
36 Kiểm soát bóng 64
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 1
7 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Auda
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 14 | 1 | 1 | 27 | 43 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 12 | 3 | 1 | 33 | 39 | T H T T T | |
| 3 | 16 | 11 | 1 | 4 | 12 | 34 | B B T T T | |
| 4 | 17 | 7 | 4 | 6 | -1 | 25 | T T B H T | |
| 5 | 17 | 6 | 2 | 9 | -6 | 20 | H T T B B | |
| 6 | 17 | 5 | 4 | 8 | -5 | 19 | B T B H H | |
| 7 | 16 | 3 | 6 | 7 | -18 | 15 | H H B H H | |
| 8 | 17 | 2 | 8 | 7 | -1 | 14 | H B B B H | |
| 9 | 16 | 2 | 7 | 7 | -16 | 13 | H H B H B | |
| 10 | 16 | 0 | 4 | 12 | -25 | 4 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch