K. Wassom 31 | |
E. Ivanovs 46 | |
A. Ankrah (Thay: K. Wassom) 46 | |
M. Diop (Thay: Caio Ferreira) 46 | |
E. Piņaskins (Thay: E. Ivanovs) 62 | |
Juan Christian (Thay: R. Aouani) 73 | |
D. Kiwinda (Thay: R. Ndjiki) 82 | |
B. Musah (Thay: S. Oulad) 85 | |
Iago Siqueira (Thay: O. Galo) 85 |
Thống kê trận đấu BFC Daugavpils vs Riga FC
số liệu thống kê
BFC Daugavpils

Riga FC
37 Kiểm soát bóng 63
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 0
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
14 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 6
15 Phát bóng 6
Nhận định BFC Daugavpils vs Riga FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Riga FC
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 15 | 4 | 1 | 41 | 49 | T T T T H | |
| 2 | 19 | 16 | 1 | 2 | 34 | 49 | T T T B T | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 13 | 39 | T H B T H | |
| 4 | 19 | 7 | 4 | 8 | -6 | 25 | H T T B B | |
| 5 | 20 | 6 | 6 | 8 | -4 | 24 | H H H T H | |
| 6 | 19 | 6 | 3 | 10 | -8 | 21 | B B B H B | |
| 7 | 19 | 4 | 7 | 8 | -17 | 19 | H H H B T | |
| 8 | 19 | 3 | 8 | 8 | -3 | 17 | B B H T B | |
| 9 | 20 | 3 | 8 | 9 | -18 | 17 | B B T B H | |
| 10 | 19 | 1 | 4 | 14 | -32 | 7 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
