A. Garzha (Thay: A. Traore) 30 | |
A. Grikovs (Thay: K. Skadmanis) 64 | |
R. Šitjakovs (Thay: N. Pathé) 71 | |
R. Iida (Thay: A. Samaté) 88 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu BFC Daugavpils vs SK Super Nova
số liệu thống kê
BFC Daugavpils
SK Super Nova
42 Kiểm soát bóng 58
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
26 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 6
11 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây SK Super Nova
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 15 | 1 | 1 | 29 | 46 | T T T T T | |
| 2 | 17 | 13 | 3 | 1 | 36 | 42 | H T T T T | |
| 3 | 17 | 11 | 2 | 4 | 12 | 35 | B T T T H | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | T B H T T | |
| 5 | 18 | 6 | 3 | 9 | -6 | 21 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 5 | 5 | 8 | -5 | 20 | B T B H H | |
| 7 | 18 | 3 | 7 | 8 | -17 | 16 | H B H B B | |
| 8 | 17 | 3 | 7 | 7 | -18 | 16 | H B H H H | |
| 9 | 17 | 2 | 8 | 7 | -1 | 14 | H B B B H | |
| 10 | 17 | 0 | 4 | 13 | -28 | 4 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch