Chủ Nhật, 05/04/2026
Scott Hogan (Kiến tạo: Emmanuel Longelo)
12
Ryan Manning
15
Troy Deeney
15
Olivier Ntcham
30
Matt Grimes (Kiến tạo: Joel Latibeaudiere)
45+2'
Nathan Wood
48
Harry Darling
51
Juninho Bacuna
53
Oliver Cooper (Thay: Luke Cundle)
61
George Hall (Thay: Jordan Graham)
67
Matthew Sorinola (Thay: Nathan Wood)
72
Jay Fulton
77
Lukas Jutkiewicz
77
Lukas Jutkiewicz (Thay: Tahith Chong)
77
Michael Obafemi (Thay: Olivier Ntcham)
85
Jordan James (Thay: Maxime Colin)
88
Troy Deeney (Kiến tạo: Dion Sanderson)
89
Dion Sanderson
90+4'

Thống kê trận đấu Birmingham vs Swansea

số liệu thống kê
Birmingham
Birmingham
Swansea
Swansea
37 Kiểm soát bóng 63
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
12 Phạt góc 1
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Birmingham vs Swansea

Tất cả (29)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Thẻ vàng cho Dion Sanderson.

Thẻ vàng cho Dion Sanderson.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

89' G O O O A A A L - Troy Deeney là mục tiêu!

G O O O A A A L - Troy Deeney là mục tiêu!

88'

Maxime Colin ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan James.

88'

Maxime Colin sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

85'

Olivier Ntcham ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michael Obafemi.

85'

Olivier Ntcham sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77'

Tahith Chong sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lukas Jutkiewicz.

77' Thẻ vàng cho Jay Fulton.

Thẻ vàng cho Jay Fulton.

77' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72'

Nathan Wood ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matthew Sorinola.

72'

Nathan Wood sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

67'

Jordan Graham sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Hall.

61'

Luke Cundle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver Cooper.

53' Thẻ vàng cho Juninho Bacuna.

Thẻ vàng cho Juninho Bacuna.

53' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

51' Thẻ vàng cho Harry Darling.

Thẻ vàng cho Harry Darling.

51' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

48' Thẻ vàng cho Nathan Wood.

Thẻ vàng cho Nathan Wood.

48' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Birmingham vs Swansea

Birmingham (3-5-2): John Ruddy (21), Maxime Colin (2), Dion Sanderson (28), Auston Trusty (5), Jordan Graham (11), Hannibal Mejbri (6), Juninho Bacuna (7), Tahith Chong (18), Emmanuel Longelo (23), Scott Hogan (9), Troy Deeney (8)

Swansea (3-5-2): Steven Benda (13), Harry Darling (6), Nathan Wood (23), Ben Cabango (5), Joel Latibeaudiere (22), Matt Grimes (8), Jay Fulton (4), Luke Cundle (18), Ryan Manning (3), Joel Piroe (17), Olivier Ntcham (10)

Birmingham
Birmingham
3-5-2
21
John Ruddy
2
Maxime Colin
28
Dion Sanderson
5
Auston Trusty
11
Jordan Graham
6
Hannibal Mejbri
7
Juninho Bacuna
18
Tahith Chong
23
Emmanuel Longelo
9
Scott Hogan
8
Troy Deeney
10
Olivier Ntcham
17
Joel Piroe
3
Ryan Manning
18
Luke Cundle
4
Jay Fulton
8
Matt Grimes
22
Joel Latibeaudiere
5
Ben Cabango
23
Nathan Wood
6
Harry Darling
13
Steven Benda
Swansea
Swansea
3-5-2
Thay người
67’
Jordan Graham
George Hall
61’
Luke Cundle
Oliver Cooper
77’
Tahith Chong
Lukas Jutkiewicz
72’
Nathan Wood
Matthew Sorinola
88’
Maxime Colin
Jordan James
85’
Olivier Ntcham
Michael Obafemi
Cầu thủ dự bị
George Hall
Andy Fisher
Lukas Jutkiewicz
Kyle Naughton
Jobe Bellingham
Matthew Sorinola
Jonathan Leko
Oliver Cooper
Jordan James
Armstrong Oko-Flex
George Friend
Jamie Paterson
Neil Etheridge
Michael Obafemi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
19/09 - 2020
03/04 - 2021
23/10 - 2021
19/03 - 2022
09/11 - 2022
04/02 - 2023
05/08 - 2023
13/01 - 2024
20/09 - 2025
18/01 - 2026

Thành tích gần đây Birmingham

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Hạng nhất Anh
11/02 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City4025874283T T B T T
2MillwallMillwall40219101072T T B H T
3MiddlesbroughMiddlesbrough40201192171T B H H B
4Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
5Hull CityHull City4020713567B T B T H
6WrexhamWrexham40171310964B T B T H
7SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
8Derby CountyDerby County4017914760T B T T B
9WatfordWatford40141412356H B T H B
10QPRQPR4016816-556B B T T T
11Norwich CityNorwich City4016717655T T B T H
12Stoke CityStoke City4015916554B H T B T
13Bristol CityBristol City4015916054B B H B T
14Birmingham CityBirmingham City40141115-253B T H B B
15Preston North EndPreston North End40131413-453B B B T H
16SwanseaSwansea4015817-553T T B B H
17Sheffield UnitedSheffield United4015619051H B H B H
18Charlton AthleticCharlton Athletic40121216-1148T T H B B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers40121018-1246H B T H T
20West BromWest Brom40111118-1444H H T T H
21PortsmouthPortsmouth39101118-1741H B B B H
22LeicesterLeicester40111316-940H T B H H
23Oxford UnitedOxford United4091318-1540T T H B H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday401930-57-6B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow