Thứ Bảy, 04/07/2026
Liam Gibbs
11
Gabriel Sara
55

Diễn biến Blackburn vs Norwich City

Tất cả (18)
90+10'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

83'

Lewis Travis sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrhys Dolan.

83'

Joshua Sargent rời sân nhường chỗ cho Adam Idah

83'

Onel Hernandez rời sân nhường chỗ cho Sam McCallum.

73'

Joe Rankin-Costello ra sân và anh ấy được thay thế bởi Callum Brittain.

73'

Tyler Morton sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Wharton.

64'

Ben Gibson rời sân nhường chỗ cho Teemu Pukki.

64'

Ryan Hedges rời sân, Sorba Thomas vào thay.

59' Thẻ vàng cho Andrew Omobamidele.

Thẻ vàng cho Andrew Omobamidele.

59' Thẻ vàng cho Sam Gallagher.

Thẻ vàng cho Sam Gallagher.

55'

Onel Hernandez đã kiến tạo thành bàn thắng.

55' G O O O A A A L - Gabriel Sara đã trúng đích!

G O O O A A A L - Gabriel Sara đã trúng đích!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

42'

Grant Hanley rời sân và anh ấy được thay thế bởi Andrew Omobamidele.

34' Thẻ vàng cho Ben Gibson.

Thẻ vàng cho Ben Gibson.

11'

Jacob Lungi Soerensen đã kiến tạo thành bàn thắng.

11' G O O O A A A L - Liam Gibbs đã đến đích!

G O O O A A A L - Liam Gibbs đã đến đích!

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
20/08 - 2014
25/02 - 2015
12/12 - 2020
20/03 - 2021
18/12 - 2022
Cúp FA
08/01 - 2023
Hạng nhất Anh
07/04 - 2023
05/11 - 2023
24/02 - 2024
17/08 - 2024
01/03 - 2025
30/08 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
23/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City000000
2Blackburn RoversBlackburn Rovers000000
3Bolton WanderersBolton Wanderers000000
4Bristol CityBristol City000000
5BurnleyBurnley000000
6Cardiff CityCardiff City000000
7Charlton AthleticCharlton Athletic000000
8Derby CountyDerby County000000
9Lincoln CityLincoln City000000
10MiddlesbroughMiddlesbrough000000
11MillwallMillwall000000
12Norwich CityNorwich City000000
13PortsmouthPortsmouth000000
14Preston North EndPreston North End000000
15QPRQPR000000
16Sheffield UnitedSheffield United000000
17Stoke CityStoke City000000
18SwanseaSwansea000000
19WatfordWatford000000
20West BromWest Brom000000
21West HamWest Ham000000
22WolvesWolves000000
23WrexhamWrexham000000
24SouthamptonSouthampton00000-4
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow