Đó là nó! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Tom Bloxham (Kiến tạo: Reuell Walters) 29 | |
Danny Andrew (Thay: Johnly Yfeko) 46 | |
Reece Cole (Thay: Kevin McDonald) 61 | |
Timur Tuterov (Thay: Carlos Mendes) 61 | |
Leighton Clarkson (Thay: Joel Randall) 61 | |
Niall Ennis (Thay: Tom Bloxham) 61 | |
George Honeyman 72 | |
Josh Magennis (Thay: Charlie Cummins) 72 | |
Dale Taylor (Thay: Ashley Fletcher) 74 | |
Karoy Anderson (Thay: George Honeyman) 74 | |
Ilmari Niskanen 80 | |
Akeel Higgins (Thay: Jack Aitchison) 87 | |
Oliver Casey (Thay: CJ Hamilton) 90 |
Thống kê trận đấu Blackpool vs Exeter City


Diễn biến Blackpool vs Exeter City
CJ Hamilton rời sân và được thay thế bởi Oliver Casey.
Jack Aitchison rời sân và được thay thế bởi Akeel Higgins.
Thẻ vàng cho Ilmari Niskanen.
George Honeyman rời sân và được thay thế bởi Karoy Anderson.
Ashley Fletcher rời sân và được thay thế bởi Dale Taylor.
Charlie Cummins rời sân và được thay thế bởi Josh Magennis.
Thẻ vàng cho George Honeyman.
Tom Bloxham rời sân và được thay thế bởi Niall Ennis.
Tom Bloxham rời sân và anh được thay thế bởi Niall Ennis.
Joel Randall rời sân và được thay thế bởi Leighton Clarkson.
Carlos Mendes rời sân và được thay thế bởi Timur Tuterov.
Kevin McDonald rời sân và được thay thế bởi Reece Cole.
Johnly Yfeko rời sân và được thay thế bởi Danny Andrew.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Reuell Walters đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tom Bloxham đã ghi bàn!
V À A A A O O O O Blackpool ghi bàn.
Cú sút không thành công. Fraser Horsfall (Blackpool) sút bóng bằng chân phải từ phía bên trái vòng cấm nhưng bóng đi quá cao. Jordan Brown đã kiến tạo bằng một quả tạt sau pha phạt góc.
Phạt góc cho Blackpool. Johnly Yfeko là người đã phá bóng ra ngoài.
Đội hình xuất phát Blackpool vs Exeter City
Blackpool (3-1-4-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Reuell Walters (24), Fraser Horsfall (5), James Husband (3), Jordan Brown (6), CJ Hamilton (22), George Honeyman (10), Joel Randall (17), Hayden Coulson (15), Tom Bloxham (14), Ashley Fletcher (11)
Exeter City (4-2-3-1): Jack Bycroft (23), Pierce Sweeney (26), Luca Woodhouse (20), Johnly Yfeko (15), Jack McMillan (2), Charlie Cummins (45), Kevin McDonald (29), Ilmari Niskanen (14), Jack Aitchison (10), Carlos Mendes (7), Jayden Wareham (9)


| Thay người | |||
| 61’ | Joel Randall Leighton Clarkson | 46’ | Johnly Yfeko Danny Andrew |
| 61’ | Tom Bloxham Niall Ennis | 61’ | Carlos Mendes Timur Tuterov |
| 74’ | Ashley Fletcher Dale Taylor | 61’ | Kevin McDonald Reece Cole |
| 74’ | George Honeyman Karoy Anderson | 72’ | Charlie Cummins Josh Magennis |
| 90’ | CJ Hamilton Oliver Casey | 87’ | Jack Aitchison Akeel Higgins |
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Ravizzoli | Frankie Phillips | ||
Oliver Casey | Danny Andrew | ||
Leighton Clarkson | Ryan Rydel | ||
Niall Ennis | Timur Tuterov | ||
Dale Taylor | Akeel Higgins | ||
Karoy Anderson | Reece Cole | ||
Zac Ashworth | Josh Magennis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackpool
Thành tích gần đây Exeter City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 26 | 9 | 5 | 41 | 87 | T T H T T | |
| 2 | 39 | 23 | 8 | 8 | 32 | 77 | B H T B H | |
| 3 | 40 | 18 | 15 | 7 | 17 | 69 | T H H B T | |
| 4 | 40 | 20 | 8 | 12 | 6 | 68 | T B H B T | |
| 5 | 39 | 19 | 9 | 11 | 9 | 66 | B T H T T | |
| 6 | 41 | 16 | 14 | 11 | 9 | 62 | H T B T H | |
| 7 | 39 | 17 | 10 | 12 | 3 | 61 | B T B T H | |
| 8 | 41 | 16 | 11 | 14 | 13 | 59 | B T B T B | |
| 9 | 40 | 18 | 5 | 17 | 5 | 59 | T H T T B | |
| 10 | 40 | 16 | 10 | 14 | 8 | 58 | T H H B H | |
| 11 | 40 | 16 | 10 | 14 | 4 | 58 | H T T H T | |
| 12 | 38 | 13 | 13 | 12 | 8 | 52 | T H H T T | |
| 13 | 38 | 13 | 12 | 13 | -1 | 51 | H H H B H | |
| 14 | 39 | 15 | 5 | 19 | 4 | 50 | H B T H B | |
| 15 | 40 | 14 | 8 | 18 | -7 | 50 | T T T H H | |
| 16 | 40 | 14 | 8 | 18 | -10 | 50 | B B H B B | |
| 17 | 40 | 14 | 8 | 18 | -19 | 50 | T H T T B | |
| 18 | 41 | 13 | 9 | 19 | -15 | 48 | B T H T T | |
| 19 | 41 | 12 | 11 | 18 | -11 | 47 | T B T B H | |
| 20 | 40 | 11 | 13 | 16 | -13 | 46 | T H T B H | |
| 21 | 41 | 11 | 10 | 20 | -11 | 43 | B B B H B | |
| 22 | 39 | 9 | 10 | 20 | -23 | 37 | B H B B H | |
| 23 | 40 | 9 | 8 | 23 | -24 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 38 | 7 | 10 | 21 | -25 | 31 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch