Thứ Tư, 20/05/2026
Niall Ennis (Kiến tạo: CJ Hamilton)
34
Jordan Brown
41
Reuell Walters
41
Reuell Walters
44
Harry Lewis (Thay: Jonathan Russell)
60
Will Evans (Thay: Oliver Irow)
60
Rhys Oates (Thay: Victor Adeboyejo)
60
Tom Bloxham (Thay: Niall Ennis)
64
Bailey Peacock-Farrell
67
Hayden Coulson (Thay: CJ Hamilton)
68
Elliott Hewitt (Thay: Stephen McLaughlin)
77
Nathan Moriah-Welsh (Thay: Regan Hendry)
77
Josh Bowler (Thay: Leighton Clarkson)
78
Oliver Casey
85
Karoy Anderson
89

Thống kê trận đấu Blackpool vs Mansfield Town

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Mansfield Town
Mansfield Town
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 11
5 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
28 Ném biên 30
6 Chuyền dài 5
1 Cú sút bị chặn 2
11 Phát bóng 5

Diễn biến Blackpool vs Mansfield Town

Tất cả (49)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89' Thẻ vàng cho Karoy Anderson.

Thẻ vàng cho Karoy Anderson.

85' Thẻ vàng cho Oliver Casey.

Thẻ vàng cho Oliver Casey.

78'

Leighton Clarkson rời sân và được thay thế bởi Josh Bowler.

77'

Regan Hendry rời sân và được thay thế bởi Nathan Moriah-Welsh.

77'

Stephen McLaughlin rời sân và được thay thế bởi Elliott Hewitt.

68'

CJ Hamilton rời sân và được thay thế bởi Hayden Coulson.

67' Thẻ vàng cho Bailey Peacock-Farrell.

Thẻ vàng cho Bailey Peacock-Farrell.

64'

Niall Ennis rời sân và được thay thế bởi Tom Bloxham.

61'

Victor Adeboyejo rời sân và được thay thế bởi Rhys Oates.

61'

Oliver Irow rời sân và được thay thế bởi Will Evans.

60'

Oliver Irow rời sân và được thay thế bởi Will Evans.

60'

Victor Adeboyejo rời sân và được thay thế bởi Rhys Oates.

60'

Jonathan Russell rời sân và được thay thế bởi Harry Lewis.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Reuell Walters.

Thẻ vàng cho Reuell Walters.

41' Thẻ vàng cho Reuell Walters.

Thẻ vàng cho Reuell Walters.

41' Thẻ vàng cho Jordan Brown.

Thẻ vàng cho Jordan Brown.

34'

CJ Hamilton đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Niall Ennis ghi bàn!

V À A A O O O - Niall Ennis ghi bàn!

Đội hình xuất phát Blackpool vs Mansfield Town

Blackpool (3-1-4-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Oliver Casey (4), Fraser Horsfall (5), Zac Ashworth (26), Jordan Brown (6), Reuell Walters (24), Karoy Anderson (23), Leighton Clarkson (7), CJ Hamilton (22), Ashley Fletcher (11), Niall Ennis (9)

Mansfield Town (4-2-3-1): Liam Roberts (1), Lucas Akins (7), Deji Oshilaja (23), Frazer Blake-Tracy (20), Stephen McLaughlin (3), Jon Russell (13), Louis Reed (25), Luke Bolton (27), Regan Hendry (24), Oliver Irow (44), Victor Adeboyejo (19)

Blackpool
Blackpool
3-1-4-2
1
Bailey Peacock-Farrell
4
Oliver Casey
5
Fraser Horsfall
26
Zac Ashworth
6
Jordan Brown
24
Reuell Walters
23
Karoy Anderson
7
Leighton Clarkson
22
CJ Hamilton
11
Ashley Fletcher
9
Niall Ennis
19
Victor Adeboyejo
44
Oliver Irow
24
Regan Hendry
27
Luke Bolton
25
Louis Reed
13
Jon Russell
3
Stephen McLaughlin
20
Frazer Blake-Tracy
23
Deji Oshilaja
7
Lucas Akins
1
Liam Roberts
Mansfield Town
Mansfield Town
4-2-3-1
Thay người
64’
Niall Ennis
Tom Bloxham
60’
Jonathan Russell
Harry Lewis
68’
CJ Hamilton
Hayden Coulson
60’
Victor Adeboyejo
Rhys Oates
78’
Leighton Clarkson
Josh Bowler
60’
Oliver Irow
Will Evans
77’
Stephen McLaughlin
Elliott Hewitt
77’
Regan Hendry
Nathan Moriah-Welsh
Cầu thủ dự bị
Franco Ravizzoli
Harry Lewis
Tom Bloxham
Kyle Knoyle
Hayden Coulson
Elliott Hewitt
Josh Bowler
Aaron Lewis
James Butterworth
Nathan Moriah-Welsh
Oluchukwu Nwankwo
Rhys Oates
Jack Richardson
Will Evans

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
15/02 - 2025
20/08 - 2025
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Mansfield Town

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City463110548103T H T T T
2Cardiff CityCardiff City46271094091H T T T B
3Stockport CountyStockport County462211131377H B T B T
4Bradford CityBradford City46221113777B H H H T
5Bolton WanderersBolton Wanderers46191891875B T H H B
6StevenageStevenage46211213375B H T H T
7Luton TownLuton Town462111141274T H T T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle46227171273H T H T T
9HuddersfieldHuddersfield461813151067H H H B T
10Mansfield TownMansfield Town461617131265H T T H T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers461712171163B H B B T
12ReadingReading46161515463B B B H B
13BlackpoolBlackpool4617920-1160B T T T T
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4617920-1960T T B H T
15BarnsleyBarnsley46151417-559H B B T B
16Wigan AthleticWigan Athletic46141418-956T T H B B
17Burton AlbionBurton Albion46131518-1054H T H H H
18Peterborough UnitedPeterborough United4615823-453B H B H B
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4615823-2153B B B T B
20Leyton OrientLeyton Orient46141022-1252B H B B H
21Exeter CityExeter City46121321-949T H H H B
22Port ValePort Vale46101224-2542H B B T B
23Rotherham UnitedRotherham United46101125-3041B T B H B
24Northampton TownNorthampton Town469829-3535B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow