Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Blackpool vs Peterborough United hôm nay 05-03-2025

Giải Hạng 3 Anh - Th 4, 05/3

Kết thúc

Blackpool

Blackpool

0 : 0

Peterborough United

Peterborough United

Hiệp một: 0-0
T4, 02:45 05/03/2025
Vòng 35 - Hạng 3 Anh
Bloomfield Road
 
Ricky-Jade Jones (Thay: Bradley Ihionvien)
63
CJ Hamilton (Thay: Elkan Baggott)
65
Robert Apter (Thay: Ashley Fletcher)
65
Ricky-Jade Jones
80
Sam Hughes
82
Samuel Silvera (Thay: Hayden Coulson)
83
Mahamadou Susoho (Thay: Cian Hayes)
83
Samuel Silvera
85
Joshua Onomah (Thay: Albie Morgan)
89

Thống kê trận đấu Blackpool vs Peterborough United

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Peterborough United
Peterborough United
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 9
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackpool vs Peterborough United

Tất cả (13)
90+4'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

89'

Albie Morgan rời sân và được thay thế bởi Joshua Onomah.

85' Thẻ vàng cho Samuel Silvera.

Thẻ vàng cho Samuel Silvera.

83'

Cian Hayes rời sân và được thay thế bởi Mahamadou Susoho.

83'

Hayden Coulson rời sân và được thay thế bởi Samuel Silvera.

82' Thẻ vàng cho Sam Hughes.

Thẻ vàng cho Sam Hughes.

80' Thẻ vàng cho Ricky-Jade Jones.

Thẻ vàng cho Ricky-Jade Jones.

65'

Ashley Fletcher rời sân và được thay thế bởi Robert Apter.

65'

Elkan Baggott rời sân và được thay thế bởi CJ Hamilton.

63'

Bradley Ihionvien rời sân và được thay thế bởi Ricky-Jade Jones.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Blackpool vs Peterborough United

Blackpool (3-5-2): Harry Tyrer (30), Matthew Pennington (5), Oliver Casey (20), Elkan Baggott (12), Jordan Lawrence-Gabriel (4), Lee Evans (7), Albie Morgan (8), Sonny Carey (10), Hayden Coulson (15), Ashley Fletcher (11), Niall Ennis (21)

Peterborough United (4-2-3-1): Jed Steer (31), James Dornelly (33), Oscar Wallin (5), Sam Hughes (25), Tayo Edun (14), Archie Collins (4), Hector Kyprianou (22), Cian Hayes (18), Malik Mothersille (7), Abraham Odoh (10), Bradley Ihionvien (48)

Blackpool
Blackpool
3-5-2
30
Harry Tyrer
5
Matthew Pennington
20
Oliver Casey
12
Elkan Baggott
4
Jordan Lawrence-Gabriel
7
Lee Evans
8
Albie Morgan
10
Sonny Carey
15
Hayden Coulson
11
Ashley Fletcher
21
Niall Ennis
48
Bradley Ihionvien
10
Abraham Odoh
7
Malik Mothersille
18
Cian Hayes
22
Hector Kyprianou
4
Archie Collins
14
Tayo Edun
25
Sam Hughes
5
Oscar Wallin
33
James Dornelly
31
Jed Steer
Peterborough United
Peterborough United
4-2-3-1
Thay người
65’
Elkan Baggott
CJ Hamilton
63’
Bradley Ihionvien
Ricky-Jade Jones
65’
Ashley Fletcher
Rob Apter
83’
Cian Hayes
Mahamadou Susoho
83’
Hayden Coulson
Sam Silvera
89’
Albie Morgan
Josh Onomah
Cầu thủ dự bị
Richard O'Donnell
Nicholas Bilokapic
James Husband
Ryan De Havilland
Josh Onomah
Chris Conn-Clarke
Jake Beesley
Ricky-Jade Jones
Sam Silvera
Mahamadou Susoho
CJ Hamilton
Jadel Katongo
Rob Apter
Harley Mills

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
18/12 - 2021
07/05 - 2022
Hạng 3 Anh
05/03 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Peterborough United

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow