Thứ Tư, 20/05/2026
Ashley Fletcher
11
Owen Dale
21
Alexander Mitchell (Kiến tạo: Herbie Kane)
30
Tom Bloxham (Thay: Michael Obafemi)
42
Aribim Pepple
45+1'
Malachi Boateng
45+4'
Hayden Coulson (Thay: CJ Hamilton)
46
Josh Bowler (Thay: Jordan Brown)
46
Caleb Watts (Kiến tạo: Joe Edwards)
60
Jamie Paterson (Thay: Caleb Watts)
62
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane)
62
Brendan Sarpong-Wiredu
67
Jack MacKenzie (Thay: Joe Edwards)
71
Xavier Amaechi (Thay: Aribim Pepple)
71
Niall Ennis (Thay: Ashley Fletcher)
79
Bradley Ibrahim (Thay: Ronan Curtis)
79
Xavier Amaechi
87
James Husband
87

Thống kê trận đấu Blackpool vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 11
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 32
0 Chuyền dài 7
0 Cú sút bị chặn 6
6 Phát bóng 3

Diễn biến Blackpool vs Plymouth Argyle

Tất cả (27)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87' Thẻ vàng cho Xavier Amaechi.

Thẻ vàng cho Xavier Amaechi.

87' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - James Husband nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - James Husband nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

79'

Ronan Curtis rời sân và anh được thay thế bởi Bradley Ibrahim.

79'

Ashley Fletcher rời sân và được thay thế bởi Niall Ennis.

71'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

71'

Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Jack MacKenzie.

67' Thẻ vàng cho Brendan Sarpong-Wiredu.

Thẻ vàng cho Brendan Sarpong-Wiredu.

62'

Herbie Kane rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

62'

Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.

60'

Joe Edwards đã kiến tạo cho bàn thắng.

60' V À A A O O O - Caleb Watts đã ghi bàn!

V À A A O O O - Caleb Watts đã ghi bàn!

46'

Jordan Brown rời sân và được thay thế bởi Josh Bowler.

46'

CJ Hamilton rời sân và được thay thế bởi Hayden Coulson.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' V À A A O O O - Malachi Boateng đã ghi bàn!

V À A A O O O - Malachi Boateng đã ghi bàn!

45+3' V À A A O O O - Malachi Boateng đã ghi bàn!

V À A A O O O - Malachi Boateng đã ghi bàn!

45+1' V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!

42'

Michael Obafemi rời sân và được thay thế bởi Tom Bloxham.

30'

Herbie Kane đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Blackpool vs Plymouth Argyle

Blackpool (3-1-4-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Oliver Casey (4), Michael Ihiekwe (20), James Husband (3), Jordan Brown (6), Reuell Walters (24), Karoy Anderson (23), Leighton Clarkson (7), CJ Hamilton (22), Ashley Fletcher (11), Michael Obafemi (21)

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Owen Dale (35), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Caleb Watts (17), Aribim Pepple (27)

Blackpool
Blackpool
3-1-4-2
1
Bailey Peacock-Farrell
4
Oliver Casey
20
Michael Ihiekwe
3
James Husband
6
Jordan Brown
24
Reuell Walters
23
Karoy Anderson
7
Leighton Clarkson
22
CJ Hamilton
11
Ashley Fletcher
21
Michael Obafemi
27
Aribim Pepple
17
Caleb Watts
28
Ronan Curtis
45
Wes Harding
20
Herbie Kane
19
Malachi Boateng
35
Owen Dale
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
1
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
Thay người
42’
Michael Obafemi
Tom Bloxham
62’
Herbie Kane
Brendan Sarpong-Wiredu
46’
CJ Hamilton
Hayden Coulson
62’
Caleb Watts
Jamie Paterson
46’
Jordan Brown
Josh Bowler
71’
Joe Edwards
Jack MacKenzie
79’
Ashley Fletcher
Niall Ennis
71’
Aribim Pepple
Xavier Amaechi
79’
Ronan Curtis
Bradley Ibrahim
Cầu thủ dự bị
Franco Ravizzoli
Luca Ashby-Hammond
Fraser Horsfall
Jack MacKenzie
Niall Ennis
Brendan Sarpong-Wiredu
Tom Bloxham
Jamie Paterson
Hayden Coulson
Lorent Tolaj
Josh Bowler
Xavier Amaechi
Zac Ashworth
Bradley Ibrahim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
23/08 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City463110548103T H T T T
2Cardiff CityCardiff City46271094091H T T T B
3Stockport CountyStockport County462211131377H B T B T
4Bradford CityBradford City46221113777B H H H T
5Bolton WanderersBolton Wanderers46191891875B T H H B
6StevenageStevenage46211213375B H T H T
7Luton TownLuton Town462111141274T H T T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle46227171273H T H T T
9HuddersfieldHuddersfield461813151067H H H B T
10Mansfield TownMansfield Town461617131265H T T H T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers461712171163B H B B T
12ReadingReading46161515463B B B H B
13BlackpoolBlackpool4617920-1160B T T T T
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4617920-1960T T B H T
15BarnsleyBarnsley46151417-559H B B T B
16Wigan AthleticWigan Athletic46141418-956T T H B B
17Burton AlbionBurton Albion46131518-1054H T H H H
18Peterborough UnitedPeterborough United4615823-453B H B H B
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4615823-2153B B B T B
20Leyton OrientLeyton Orient46141022-1252B H B B H
21Exeter CityExeter City46121321-949T H H H B
22Port ValePort Vale46101224-2542H B B T B
23Rotherham UnitedRotherham United46101125-3041B T B H B
24Northampton TownNorthampton Town469829-3535B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow