Chủ Nhật, 05/04/2026
Ashley Fletcher
11
Owen Dale
21
Alexander Mitchell (Kiến tạo: Herbie Kane)
30
Tom Bloxham (Thay: Michael Obafemi)
42
Aribim Pepple
45+1'
Malachi Boateng
45+4'
Hayden Coulson (Thay: CJ Hamilton)
46
Josh Bowler (Thay: Jordan Brown)
46
Caleb Watts (Kiến tạo: Joe Edwards)
60
Jamie Paterson (Thay: Caleb Watts)
62
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane)
62
Brendan Sarpong-Wiredu
67
Jack MacKenzie (Thay: Joe Edwards)
71
Xavier Amaechi (Thay: Aribim Pepple)
71
Niall Ennis (Thay: Ashley Fletcher)
79
Bradley Ibrahim (Thay: Ronan Curtis)
79
Xavier Amaechi
87
James Husband
87

Thống kê trận đấu Blackpool vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 11
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 32
0 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
6 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackpool vs Plymouth Argyle

Tất cả (27)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87' Thẻ vàng cho Xavier Amaechi.

Thẻ vàng cho Xavier Amaechi.

87' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - James Husband nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - James Husband nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

79'

Ronan Curtis rời sân và anh được thay thế bởi Bradley Ibrahim.

79'

Ashley Fletcher rời sân và được thay thế bởi Niall Ennis.

71'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

71'

Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Jack MacKenzie.

67' Thẻ vàng cho Brendan Sarpong-Wiredu.

Thẻ vàng cho Brendan Sarpong-Wiredu.

62'

Herbie Kane rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

62'

Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.

60'

Joe Edwards đã kiến tạo cho bàn thắng.

60' V À A A O O O - Caleb Watts đã ghi bàn!

V À A A O O O - Caleb Watts đã ghi bàn!

46'

Jordan Brown rời sân và được thay thế bởi Josh Bowler.

46'

CJ Hamilton rời sân và được thay thế bởi Hayden Coulson.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' V À A A O O O - Malachi Boateng đã ghi bàn!

V À A A O O O - Malachi Boateng đã ghi bàn!

45+3' V À A A O O O - Malachi Boateng đã ghi bàn!

V À A A O O O - Malachi Boateng đã ghi bàn!

45+1' V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!

42'

Michael Obafemi rời sân và được thay thế bởi Tom Bloxham.

30'

Herbie Kane đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Blackpool vs Plymouth Argyle

Blackpool (3-1-4-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Oliver Casey (4), Michael Ihiekwe (20), James Husband (3), Jordan Brown (6), Reuell Walters (24), Karoy Anderson (23), Leighton Clarkson (7), CJ Hamilton (22), Ashley Fletcher (11), Michael Obafemi (21)

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Owen Dale (35), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Caleb Watts (17), Aribim Pepple (27)

Blackpool
Blackpool
3-1-4-2
1
Bailey Peacock-Farrell
4
Oliver Casey
20
Michael Ihiekwe
3
James Husband
6
Jordan Brown
24
Reuell Walters
23
Karoy Anderson
7
Leighton Clarkson
22
CJ Hamilton
11
Ashley Fletcher
21
Michael Obafemi
27
Aribim Pepple
17
Caleb Watts
28
Ronan Curtis
45
Wes Harding
20
Herbie Kane
19
Malachi Boateng
35
Owen Dale
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
1
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
Thay người
42’
Michael Obafemi
Tom Bloxham
62’
Herbie Kane
Brendan Sarpong-Wiredu
46’
CJ Hamilton
Hayden Coulson
62’
Caleb Watts
Jamie Paterson
46’
Jordan Brown
Josh Bowler
71’
Joe Edwards
Jack MacKenzie
79’
Ashley Fletcher
Niall Ennis
71’
Aribim Pepple
Xavier Amaechi
79’
Ronan Curtis
Bradley Ibrahim
Cầu thủ dự bị
Franco Ravizzoli
Luca Ashby-Hammond
Fraser Horsfall
Jack MacKenzie
Niall Ennis
Brendan Sarpong-Wiredu
Tom Bloxham
Jamie Paterson
Hayden Coulson
Lorent Tolaj
Josh Bowler
Xavier Amaechi
Zac Ashworth
Bradley Ibrahim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
23/08 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow