Chủ Nhật, 05/04/2026
Louis Thompson
33
Lee Evans
52
Odel Offiah
64
Jordan Rhodes (Thay: Dominic Ballard)
69
Jake Young (Thay: Elliott List)
71
Daniel Phillips (Thay: Harvey White)
71
Nick Freeman (Thay: Louis Thompson)
78
Tyreece Simpson (Thay: Dan Kemp)
79
Harry Tyrer
84

Thống kê trận đấu Blackpool vs Stevenage

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Stevenage
Stevenage
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 8
1 Việt vị 3
19 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackpool vs Stevenage

Tất cả (13)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84' Thẻ vàng cho Harry Tyrer.

Thẻ vàng cho Harry Tyrer.

79'

Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Tyreece Simpson.

78'

Louis Thompson rời sân và được thay thế bởi Nick Freeman.

71'

Harvey White rời sân và được thay thế bởi Daniel Phillips.

71'

Elliott List rời sân và được thay thế bởi Jake Young.

69'

Dominic Ballard rời sân và được thay thế bởi Jordan Rhodes.

64' Thẻ vàng cho Odel Offiah.

Thẻ vàng cho Odel Offiah.

52' Thẻ vàng cho Lee Evans.

Thẻ vàng cho Lee Evans.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

33' Thẻ vàng cho Louis Thompson.

Thẻ vàng cho Louis Thompson.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Blackpool vs Stevenage

Blackpool (4-4-2): Harry Tyrer (30), Odel Offiah (24), Matthew Pennington (5), Oliver Casey (20), James Husband (3), Rob Apter (25), Lee Evans (7), Albie Morgan (8), Dominic Ballard (19), Kyle Joseph (9), Ashley Fletcher (11)

Stevenage (4-2-3-1): Murphy Cooper (13), Luther James-Wildin (2), Nathan Thompson (4), Carl Piergianni (5), Dan Butler (3), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Elliot List (17), Jamie Reid (19)

Blackpool
Blackpool
4-4-2
30
Harry Tyrer
24
Odel Offiah
5
Matthew Pennington
20
Oliver Casey
3
James Husband
25
Rob Apter
7
Lee Evans
8
Albie Morgan
19
Dominic Ballard
9
Kyle Joseph
11
Ashley Fletcher
19
Jamie Reid
17
Elliot List
10
Dan Kemp
11
Jordan Roberts
18
Harvey White
23
Louis Thompson
3
Dan Butler
5
Carl Piergianni
4
Nathan Thompson
2
Luther James-Wildin
13
Murphy Cooper
Stevenage
Stevenage
4-2-3-1
Thay người
69’
Dominic Ballard
Jordan Rhodes
71’
Harvey White
Daniel Phillips
71’
Elliott List
Jake Young
78’
Louis Thompson
Nick Freeman
79’
Dan Kemp
Tyreece Simpson
Cầu thủ dự bị
Richard O'Donnell
Taye Ashby-Hammond
Zac Ashworth
Kenneth Aboh
Hayden Coulson
Nick Freeman
Ryan Finnigan
Lewis Freestone
Jordan Gabriel
Daniel Phillips
Oliver Norburn
Tyreece Simpson
Jordan Rhodes
Jake Young

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
21/12 - 2024
18/04 - 2025
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow