Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Reineh hôm nay 12-04-2026

Giải VĐQG Israel - CN, 12/4

Kết thúc

Bnei Sakhnin

Bnei Sakhnin

2 : 0

Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

Hiệp một: 1-0
CN, 00:00 12/04/2026
Vòng 26 - VĐQG Israel
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
A. Ibrahim
10
(Pen) Ahmad Ebraheim
10
Abdallah Jaber
16
Ayid Habashi
64

Thống kê trận đấu Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Reineh

số liệu thống kê
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh
66 Kiểm soát bóng 34
6 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2
1 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Israel
30/12 - 2023
17/03 - 2024
02/11 - 2024
08/02 - 2025
11/05 - 2025
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Bnei Sakhnin

VĐQG Israel
19/05 - 2026
14/05 - 2026
28/04 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Maccabi Bnei Reineh

VĐQG Israel
19/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Israel

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva2618533359T T H H T
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem2617633257B H T T T
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2614752349T H T T B
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv2615652049T T H T H
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa2611962242H T B B T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva269107537T B T H H
7Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2610511-1035H T B T H
8Bnei SakhninBnei Sakhnin268810-832B B H B T
9Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona267613-927H H T T B
10Hapoel HaifaHapoel Haifa266713-1325B T H B H
11FC AshdodFC Ashdod265912-1824T B B B H
12Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem264913-1521H B B H B
13Ironi TiberiasIroni Tiberias267613-2019B H T B H
14Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh263320-4212B B B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi NetanyaMaccabi Netanya3314613-448B T B H T
2Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona3311715-340T T H T B
3Ironi TiberiasIroni Tiberias3312813-1136H T T T T
4Hapoel HaifaHapoel Haifa3381015-1234H B T H T
5Bnei SakhninBnei Sakhnin3381015-2134H B B B B
6Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem3371016-1731T B T T B
7FC AshdodFC Ashdod3361017-2428H B B B T
8Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh336423-4322B T H B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva3524744479T T H T T
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem3522943875T B H T H
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3519882965T H T B B
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv35187101759B H T B B
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa351410111652B T B H T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva3591214-939B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow