Chủ Nhật, 05/04/2026
Borna Sosa
14
Mateo Klimowicz
19
Armel Bella-Kotchap
38
Hamadi Al Ghaddioui
43
Konstantinos Mavropanos (Kiến tạo: Chris Fuehrich)
55
Konstantinos Mavropanos
55
Wataru Endo
58
Tanguy Coulibaly
63
Erhan Masovic
75

Thống kê trận đấu Bochum vs Stuttgart

số liệu thống kê
Bochum
Bochum
Stuttgart
Stuttgart
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 3
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 2
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
2 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 12
16 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
3 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 21
20 Ném biên 21
17 Chuyền dài 7
17 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 1
3 Phản công 1
9 Phát bóng 8
9 Phát bóng 8
1 Chăm sóc y tế 9
1 Chăm sóc y tế 9

Đội hình xuất phát Bochum vs Stuttgart

Huấn luyện viên

Dieter Hecking

Sebastian Hoeness

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
26/09 - 2021
19/02 - 2022
15/10 - 2022
09/04 - 2023
19/08 - 2023
20/01 - 2024
23/11 - 2024
05/04 - 2025
DFB Cup
04/12 - 2025

Thành tích gần đây Bochum

Hạng 2 Đức
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Stuttgart

Bundesliga
04/04 - 2026
23/03 - 2026
Europa League
20/03 - 2026
Bundesliga
16/03 - 2026
Europa League
13/03 - 2026
Bundesliga
07/03 - 2026
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
Bundesliga
23/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2823417373T T H T T
2DortmundDortmund2819723264B T T T T
3RB LeipzigRB Leipzig2816571953T T B T T
4StuttgartStuttgart2816571853T H T T B
5HoffenheimHoffenheim2815581450B T H B B
6LeverkusenLeverkusen2814771949T H H H T
7E.FrankfurtE.Frankfurt271089-138B T H T B
8FreiburgFreiburg2810711-637B H B T B
9Mainz 05Mainz 05288911-833H H T T T
10AugsburgAugsburg289514-1732T B B B H
11Hamburger SVHamburger SV2871011-931B T H B H
12Union BerlinUnion Berlin288713-1631T B B T B
13MonchengladbachMonchengladbach287912-1330T B T H H
14BremenBremen287714-1828T T B T B
15St. PauliSt. Pauli287615-1927T T H B B
16FC CologneFC Cologne276813-926H B B H H
17WolfsburgWolfsburg285617-2521B B H B B
18FC HeidenheimFC Heidenheim283718-3416B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow