Gokdeniz Bayrakdar (Kiến tạo: Burak Coban) 4 | |
Mehmet Keskin 25 | |
Kenan Ozer (Kiến tạo: Uzeyir Ergun) 31 | |
Mert Kurt (Thay: Ahmet Lutfu Kara) 46 | |
Musah Mohammed 63 | |
Talha Ulvan 63 | |
Ahmet Aslan (Thay: Musah Mohammed) 63 | |
Haqi Osman (Thay: Gokdeniz Bayrakdar) 74 | |
Halil Sevinc (Thay: Erkan Degismez) 75 | |
Furkan Apaydin 79 | |
Burak Coban (Kiến tạo: Ahmet Aslan) 81 | |
Ali Eren Iyican (Thay: Omar Imeri) 83 | |
Eray Akar (Thay: Burak Coban) 83 | |
Kasim Alperen Kosker (Thay: Ertugrul Senlikoglu) 84 | |
Muhammet Turhan (Thay: Enishan Ceylan) 84 | |
Samet Yalcin (Kiến tạo: Ali Eren Iyican) 85 |
Thống kê trận đấu Bodrum FK vs Giresunspor
số liệu thống kê

Bodrum FK

Giresunspor
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 0
6 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
32 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bodrum FK vs Giresunspor
| Thay người | |||
| 63’ | Musah Mohammed Ahmet Aslan | 46’ | Ahmet Lutfu Kara Mert Kurt |
| 74’ | Gokdeniz Bayrakdar Haqi Osman | 84’ | Ertugrul Senlikoglu Kasim Alperen Kosker |
| 75’ | Erkan Degismez Halil Sevinc | 84’ | Enishan Ceylan Muhammet Turhan |
| 83’ | Omar Imeri Ali Eren Iyican | ||
| 83’ | Burak Coban Eray Akar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bahri Can Tosun | Goktan Corut | ||
Ali Eren Iyican | Fatih Yilmaz | ||
Halil Sevinc | Emirhan Sahin | ||
Ahmet Aslan | Kasim Alperen Kosker | ||
Adem Metin Turk | Arda Cebeci | ||
Haqi Osman | Emre Nizam | ||
Eray Akar | Mert Kurt | ||
Alperen Duman | |||
Senel Hami Aydemir | |||
Muhammet Turhan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 9 | 3 | 53 | 75 | B T T T T | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 41 | 71 | T T T T H | |
| 3 | 34 | 19 | 10 | 5 | 45 | 67 | H B B T H | |
| 4 | 35 | 19 | 6 | 10 | 17 | 63 | T T T B H | |
| 5 | 34 | 18 | 7 | 9 | 33 | 61 | T T T T H | |
| 6 | 35 | 16 | 12 | 7 | 24 | 60 | T H H T B | |
| 7 | 34 | 14 | 11 | 9 | 27 | 53 | H B T T T | |
| 8 | 34 | 14 | 10 | 10 | 10 | 52 | H H H T H | |
| 9 | 34 | 13 | 11 | 10 | 8 | 50 | T T T B T | |
| 10 | 34 | 12 | 10 | 12 | 9 | 46 | T B H B T | |
| 11 | 35 | 13 | 7 | 15 | 0 | 46 | T H T H T | |
| 12 | 34 | 13 | 7 | 14 | -5 | 46 | T B B B T | |
| 13 | 34 | 12 | 9 | 13 | -6 | 45 | B H B B B | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | B B H B B | |
| 15 | 34 | 12 | 6 | 16 | -2 | 42 | T B H B T | |
| 16 | 34 | 9 | 13 | 12 | -11 | 40 | B H B H B | |
| 17 | 34 | 10 | 5 | 19 | -30 | 35 | B T T B B | |
| 18 | 34 | 8 | 9 | 17 | -17 | 33 | H T B H B | |
| 19 | 35 | 1 | 7 | 27 | -69 | 10 | B B B T B | |
| 20 | 34 | 1 | 3 | 30 | -127 | -54 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch