Thẻ vàng cho Jordan Flores.
Andrew Quinn (Thay: James Bolger) 46 | |
J. Flores 50 | |
Jordan Flores 50 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Bohemian FC vs Drogheda United
số liệu thống kê

Bohemian FC

Drogheda United
75 Kiểm soát bóng 25
4 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 1
10 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Drogheda United
Bohemian FC (4-2-3-1): Kacper Chorazka (1), Darragh Power (16), Cian Byrne (24), Patrick Hickey (12), Jordan Flores (6), Sadou Diallo (5), Dawson Devoy (10), Ross Tierney (26), Markuss Strods (32), Dayle Rooney (11), Douglas James-Taylor (18)
Drogheda United (4-2-3-1): Fynn Talley (44), Edwin Agbaje (2), Conor Keeley (22), James Bolger (18), Conor Kane (3), Shane Farrell (17), Jago Godden (6), Warren Davis (24), Brandon Kavanagh (10), Thomas Oluwa (11), Mark Doyle (14)

Bohemian FC
4-2-3-1
1
Kacper Chorazka
16
Darragh Power
24
Cian Byrne
12
Patrick Hickey
6
Jordan Flores
5
Sadou Diallo
10
Dawson Devoy
26
Ross Tierney
32
Markuss Strods
11
Dayle Rooney
18
Douglas James-Taylor
14
Mark Doyle
11
Thomas Oluwa
10
Brandon Kavanagh
24
Warren Davis
6
Jago Godden
17
Shane Farrell
3
Conor Kane
18
James Bolger
22
Conor Keeley
2
Edwin Agbaje
44
Fynn Talley

Drogheda United
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Paul Walters | Luke Dennison | ||
Niall Morahan | Kieran Cruise | ||
Connor Parsons | Andrew Quinn | ||
Harry Vaughan | Leo Burney | ||
Colm Whelan | Jamie Brennan | ||
Adam McDonnell | Ryan Brennan | ||
Leigh Kavanagh | Sean McGrath | ||
Zane Myers | Cian O'Connor | ||
Josh Harpur | Dare Kareem | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Drogheda United
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 5 | 2 | 14 | 35 | T B T T T | |
| 2 | 17 | 9 | 5 | 3 | 16 | 32 | T T H H T | |
| 3 | 17 | 6 | 8 | 3 | 6 | 26 | B B H H T | |
| 4 | 17 | 5 | 8 | 4 | 1 | 23 | T B B H B | |
| 5 | 17 | 5 | 7 | 5 | 1 | 22 | T T H H B | |
| 6 | 16 | 5 | 5 | 6 | -5 | 20 | B T T B T | |
| 7 | 16 | 4 | 7 | 5 | -1 | 19 | B B T H H | |
| 8 | 15 | 4 | 5 | 6 | -4 | 17 | B H H H B | |
| 9 | 16 | 4 | 4 | 8 | -8 | 16 | T T B H H | |
| 10 | 16 | 0 | 6 | 10 | -20 | 6 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch