Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Bologna vs AS Roma hôm nay 13-12-2020

Giải Serie A - CN, 13/12

Kết thúc
CN, 21:00 13/12/2020
Vòng 11 - Serie A
Stadio Renato DallAra
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Andrea Poli
5
Edin Dzeko (Kiến tạo: Lorenzo Pellegrini)
11
Lorenzo Pellegrini (Kiến tạo: Leonardo Spinazzola)
15
(og) Bryan Cristante
24
Jordan Veretout (Kiến tạo: Henrikh Mkhitaryan)
35
Jordan Veretout
43
Henrikh Mkhitaryan (Kiến tạo: Rick Karsdorp)
44
Roger Ibanez
50
Roberto Soriano
53
Roberto Soriano
55
Nicolas Dominguez (Kiến tạo: Rodrigo Palacio)
58
Nicolas Dominguez
58
Emanuel Vignato
63
Andri Fannar Baldursson
78
Nicolas Dominguez
89

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
29/10 - 2017
31/03 - 2018
23/09 - 2018
19/02 - 2019
22/09 - 2019
08/02 - 2020
13/12 - 2020
11/04 - 2021
02/12 - 2021
H1: 1-0
02/05 - 2022
H1: 0-0
04/01 - 2023
H1: 1-0
14/05 - 2023
H1: 0-0
18/12 - 2023
H1: 1-0
22/04 - 2024
H1: 0-2
10/11 - 2024
H1: 0-1
13/01 - 2025
H1: 0-0
24/08 - 2025
H1: 0-0
Europa League
13/03 - 2026
H1: 0-0
20/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-1
Serie A
25/04 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Bologna

Serie A
17/05 - 2026
12/05 - 2026
H1: 1-2
03/05 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-2
20/04 - 2026
Europa League
17/04 - 2026
Serie A
12/04 - 2026
H1: 1-0
Europa League
10/04 - 2026
Serie A
05/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây AS Roma

Serie A
17/05 - 2026
H1: 1-0
10/05 - 2026
H1: 0-1
05/05 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-2
19/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 2-0
06/04 - 2026
H1: 2-1
23/03 - 2026
H1: 0-0
Europa League
20/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-1
Serie A
16/03 - 2026

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3727555486T H T T H
2NapoliNapoli3722782173B T H B T
3AC MilanAC Milan37201071970T H B B T
4AS RomaAS Roma37224112670H T T T T
5Como 1907Como 190737191173368B T H T T
6JuventusJuventus37191172768T H H T B
7AtalantaAtalanta37151391558H B H T B
8BolognaBologna3716714355B B H T T
9LazioLazio37131212051T H T B B
10UdineseUdinese3714815-250B H T T B
11SassuoloSassuolo3714716-349T H T B B
12TorinoTorino3712817-1944H H B T B
13ParmaParma37101215-1942T T B B B
14GenoaGenoa37101116-941T B H H B
15FiorentinaFiorentina3791414-941H H B H T
16CagliariCagliari37101017-1440B T H B T
17LecceLecce379820-2335H H T B T
18CremoneseCremonese3781019-2234H B B T T
19Hellas VeronaHellas Verona3731222-3421B H H B H
20PisaPisa3721223-4418B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow