Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
K. Sotto 14 | |
Kevin Sotto 14 | |
Facundo Munoa (Kiến tạo: Yair Gonzalez) 21 | |
Yair Gonzalez (Kiến tạo: Facundo Munoa) 41 | |
Thiago Vecino (Thay: Martin Maturana) 46 | |
Gonzalo Reyna (Thay: Facundo Munoa) 46 | |
Thiago Vecino (Kiến tạo: Felipe Faundez) 48 | |
Rafael Haller (Thay: Agustin Amado) 61 | |
Gaston Ramirez (Thay: Yair Gonzalez) 61 | |
Gaston Ramirez (Kiến tạo: Francisco Bonfiglio) 65 | |
Benjamin Schamine (Thay: Juan Leiva) 66 | |
Bastian Yanez (Thay: Felipe Ogaz) 75 | |
Alexander Gonzalez (Thay: Francisco Bonfiglio) 75 | |
Marcelo Hornos (Thay: Franco Perez) 75 | |
Arnaldo Castillo (Kiến tạo: Francisco Gonzalez) 78 | |
Benjamin Schamine 81 | |
Gaston Ramirez 82 | |
Arnaldo Castillo 90+2' |
Thống kê trận đấu Boston River vs O'Higgins


Diễn biến Boston River vs O'Higgins
Thẻ vàng cho Arnaldo Castillo.
Thẻ vàng cho Gaston Ramirez.
Thẻ vàng cho Benjamin Schamine.
Francisco Gonzalez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Arnaldo Castillo đã ghi bàn!
Franco Perez rời sân và được thay thế bởi Marcelo Hornos.
Francisco Bonfiglio rời sân và được thay thế bởi Alexander Gonzalez.
Felipe Ogaz rời sân và được thay thế bởi Bastian Yanez.
Juan Leiva rời sân và được thay thế bởi Benjamin Schamine.
Francisco Bonfiglio đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gaston Ramirez đã ghi bàn!
Yair Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Gaston Ramirez.
Agustin Amado rời sân và được thay thế bởi Rafael Haller.
Felipe Faundez đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Thiago Vecino đã ghi bàn!
Facundo Munoa rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Reyna.
Martin Maturana rời sân và được thay thế bởi Thiago Vecino.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Facundo Munoa đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Boston River vs O'Higgins
Boston River (4-2-3-1): Bruno Antunez (1), Juan Manuel Acosta (31), Kevin Sotto (2), Mateo Rivero (23), Ignacio Fernandez (13), Agustin Amado (10), Federico Dafonte (14), Yair Gonzalez (32), Facundo Munoa (26), Franco Perez (21), Francisco Bonfiglio (8)
O'Higgins (4-2-3-1): Omar Carabali (31), Felipe Faundez (3), Alan Ariel Robledo (22), Miguel Brizuela (33), Luis Alberto Pavez (6), Juan Leiva (11), Felipe Ogaz (8), Francisco Agustin Gonzalez (24), Martin Maturana (14), Martin Sarrafiore (7), Arnaldo Castillo Benega (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Facundo Munoa Gonzalo Reyna | 46’ | Martin Maturana Thiago Vecino Bernal |
| 61’ | Agustin Amado Rafael Haller | 66’ | Juan Leiva Benjamin Schamine |
| 61’ | Yair Gonzalez Gaston Ramirez | 75’ | Felipe Ogaz Bastian Yanez |
| 75’ | Francisco Bonfiglio Alexander Gonzalez | ||
| 75’ | Franco Perez Marcelo Hornos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Gonzalez | Jorge Pena | ||
Agustin Aguirre | Diego Carreno | ||
Alexander Gonzalez | Leandro Diaz | ||
Martin Gonzalez | Nicolas Garrido | ||
Rafael Haller | Rodrigo Godoy | ||
Marcelo Hornos | Jose Tomas Movillo | ||
Andy Lopez | Gabriel Pinto | ||
Marco Mancebo | Benjamin Rojas | ||
Francisco Martincorena | Benjamin Schamine | ||
Gaston Ramirez | Joaquin Tapia | ||
Gonzalo Reyna | Thiago Vecino Bernal | ||
Andres Romero | Bastian Yanez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Boston River
Thành tích gần đây O'Higgins
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T T H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 3 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H B T H H | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B B B H | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B B T H | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B T B H T | |
| 4 | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 6 | H B T H H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T H H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | B T H T H | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T H B | |
| 4 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 1 | 4 | 0 | 2 | 7 | H T H H H | |
| 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | T B H H H | |
| 3 | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5 | H H H H H | |
| 4 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | B H H H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H T H | |
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T B H B H | |
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | T T B T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B T H T T | |
| 3 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B T B B | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B H B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T H B T T | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T H B T | |
| 4 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H H B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T T T H | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T B T B T | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | B T B T H | |
| 4 | 5 | 0 | 1 | 4 | -11 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch