Thẻ vàng cho Thiago Rodrigues.
Dada Belmonte (Kiến tạo: Lucas Lovat) 17 | |
Everton Morelli 45 | |
Felipe Vieira (Thay: Wallace) 46 | |
Kelvin (Thay: Yuri Felipe) 46 | |
Kelvin Giacobe (Thay: Yuri) 46 | |
Henri 53 | |
Thiago Rodrigues 56 | |
Douglas Baggio (Thay: Danielzinho) 67 |
Đang cập nhậtDiễn biến Botafogo SP vs CRB
Thẻ vàng cho Henri.
Yuri rời sân và được thay thế bởi Kelvin Giacobe.
Wallace rời sân và được thay thế bởi Felipe.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Everton Morelli.
V À A A A O O O CRB ghi bàn.
Lucas Lovat đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Dada Belmonte đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Botafogo SP vs CRB


Đội hình xuất phát Botafogo SP vs CRB
Botafogo SP (3-4-2-1): Victor Souza (1), Ericson (3), Wallace (13), Vilar (4), Pedrinho (31), Yuri (20), Everton Morelli Casimiro (8), Patrick Brey (6), Jefferson Nem (11), Rafael Gava (10), Hygor (9)
CRB (4-3-3): Vitor (1), Hereda (32), Henri (44), Fabio Alemao (27), Lucas Lovat (36), Pedro Castro (21), Crystopher (8), Danielzinho (10), Thiago Rodrigues (17), Mikael (28), Dada Belmonte (97)


| Thay người | |||
| 46’ | Yuri Kelvin Giacobe | 67’ | Danielzinho Douglas Baggio |
| 46’ | Wallace Felipe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jordan | Fabio | ||
Leandro Maciel | Kevin | ||
Kelvin Giacobe | Douglas Baggio | ||
Guilhermo Mariano Barbosa | Guilherme Pato | ||
Matheus Sales | Luiz Phellype | ||
Guilherme Queiroz | Luis Vinicius Nunes Cavalcante | ||
Arthur Caike | Matheus Bressan | ||
Wesley Santos | Lyncon | ||
Felipe | Patrick | ||
Thiago Moraes | Luizao | ||
Jose Hugo | Leo Campos | ||
Hebert Willian Badaro Oliveira | |||
Nhận định Botafogo SP vs CRB
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Botafogo SP
Thành tích gần đây CRB
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T T B T B | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 10 | 27 | H T H T T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 6 | 27 | T T H T T | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T H B B | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | T B T T T | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | T T B T T | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | B T B H T | |
| 8 | 15 | 6 | 7 | 2 | 7 | 25 | T H H H B | |
| 9 | 15 | 5 | 7 | 3 | 1 | 22 | T H H B T | |
| 10 | 15 | 6 | 3 | 6 | -7 | 21 | H B H B T | |
| 11 | 15 | 5 | 6 | 4 | 2 | 21 | H T H H T | |
| 12 | 15 | 6 | 2 | 7 | 2 | 20 | B B H B B | |
| 13 | 15 | 4 | 8 | 3 | 2 | 20 | T T T B H | |
| 14 | 15 | 5 | 4 | 6 | 0 | 19 | T B B H H | |
| 15 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B T H B B | |
| 16 | 15 | 4 | 4 | 7 | 0 | 16 | B H B T T | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | B B T T H | |
| 18 | 15 | 3 | 4 | 8 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 19 | 15 | 2 | 2 | 11 | -19 | 8 | H B B B B | |
| 20 | 15 | 1 | 3 | 11 | -16 | 6 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
