Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Stephen Humphrys (Kiến tạo: Bobby Pointon) 14 | |
Jenson Metcalfe 55 | |
Tom Eaves (Thay: Jack Vale) 61 | |
Kamarai Simon-Swyer (Thay: Sam Hoskins) 61 | |
Tyrese Fornah (Thay: Dean Campbell) 61 | |
Elliott Moore 77 | |
Ethan Wheatley (Thay: Stephen Humphrys) 81 | |
Lee Evans (Thay: Jenson Metcalfe) 82 | |
Max Power 86 | |
Matthew Pennington 90 | |
Kyle McAdam (Thay: Michael Jacobs) 90 | |
Max Dyche (Thay: Terry Taylor) 90 | |
Joe Wright (Thay: Josh Neufville) 90 |
Thống kê trận đấu Bradford City vs Northampton Town


Diễn biến Bradford City vs Northampton Town
Josh Neufville rời sân và được thay thế bởi Joe Wright.
Terry Taylor rời sân và được thay thế bởi Max Dyche.
Michael Jacobs rời sân và được thay thế bởi Kyle McAdam.
Thẻ vàng cho Matthew Pennington.
Thẻ vàng cho Max Power.
Jenson Metcalfe rời sân và được thay thế bởi Lee Evans.
Stephen Humphrys rời sân và được thay thế bởi Ethan Wheatley.
Thẻ vàng cho Elliott Moore.
Dean Campbell rời sân và được thay thế bởi Tyrese Fornah.
Sam Hoskins rời sân và được thay thế bởi Kamarai Simon-Swyer.
Jack Vale rời sân và được thay thế bởi Tom Eaves.
Thẻ vàng cho Jenson Metcalfe.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Bobby Pointon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Stephen Humphrys đã ghi bàn!
Vào! Bradford City 1, Northampton Town 0. Stephen Humphrys (Bradford City) đánh đầu từ phía bên phải của khu vực 6 yard vào trung tâm khung thành. Bobby Pointon kiến tạo.
Josh Neufville (Bradford City) phạm lỗi.
Nesta Guinness-Walker (Northampton Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Max Power (Bradford City) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Bradford City vs Northampton Town
Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Matthew Pennington (28), Aden Baldwin (15), Curtis Tilt (26), Josh Neufville (7), Jenson Metcalfe (21), Max Power (6), Ibou Touray (3), Antoni Sarcevic (10), Bobby Pointon (23), Stephen Humphrys (11)
Northampton Town (4-5-1): Lee Burge (1), Jack Burroughs (2), Elliott Moore (24), Jon Guthrie (5), Nesta Guinness-Walker (12), Sam Hoskins (7), Cameron McGeehan (8), Terry Taylor (23), Dean Campbell (4), Michael Jacobs (17), Jack Vale (27)


| Thay người | |||
| 81’ | Stephen Humphrys Ethan Wheatley | 61’ | Jack Vale Tom Eaves |
| 82’ | Jenson Metcalfe Lee Evans | 61’ | Sam Hoskins Kamarai Swyer |
| 90’ | Josh Neufville Joe Wright | 61’ | Dean Campbell Tyrese Fornah |
| 90’ | Michael Jacobs Kyle McAdam | ||
| 90’ | Terry Taylor Max Dyche | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Hilton | Ross Fitzsimons | ||
Joe Wright | Tom Eaves | ||
Lee Evans | Kamarai Swyer | ||
Paul Mullin | Tyrese Fornah | ||
Will Swan | Jack Perkins | ||
Ethan Wheatley | Kyle McAdam | ||
Harrison Ashby | Max Dyche | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bradford City
Thành tích gần đây Northampton Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 26 | 9 | 5 | 41 | 87 | T T H T T | |
| 2 | 39 | 23 | 8 | 8 | 32 | 77 | B H T B H | |
| 3 | 40 | 18 | 15 | 7 | 17 | 69 | T H H B T | |
| 4 | 40 | 20 | 8 | 12 | 6 | 68 | T B H B T | |
| 5 | 39 | 19 | 9 | 11 | 9 | 66 | B T H T T | |
| 6 | 41 | 16 | 14 | 11 | 9 | 62 | H T B T H | |
| 7 | 39 | 17 | 10 | 12 | 3 | 61 | B T B T H | |
| 8 | 41 | 16 | 11 | 14 | 13 | 59 | B T B T B | |
| 9 | 40 | 18 | 5 | 17 | 5 | 59 | T H T T B | |
| 10 | 40 | 16 | 10 | 14 | 8 | 58 | T H H B H | |
| 11 | 40 | 16 | 10 | 14 | 4 | 58 | H T T H T | |
| 12 | 38 | 13 | 13 | 12 | 8 | 52 | T H H T T | |
| 13 | 38 | 13 | 12 | 13 | -1 | 51 | H H H B H | |
| 14 | 39 | 15 | 5 | 19 | 4 | 50 | H B T H B | |
| 15 | 40 | 14 | 8 | 18 | -7 | 50 | T T T H H | |
| 16 | 40 | 14 | 8 | 18 | -10 | 50 | B B H B B | |
| 17 | 40 | 14 | 8 | 18 | -19 | 50 | T H T T B | |
| 18 | 41 | 13 | 9 | 19 | -15 | 48 | B T H T T | |
| 19 | 41 | 12 | 11 | 18 | -11 | 47 | T B T B H | |
| 20 | 40 | 11 | 13 | 16 | -13 | 46 | T H T B H | |
| 21 | 41 | 11 | 10 | 20 | -11 | 43 | B B B H B | |
| 22 | 39 | 9 | 10 | 20 | -23 | 37 | B H B B H | |
| 23 | 40 | 9 | 8 | 23 | -24 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 38 | 7 | 10 | 21 | -25 | 31 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch