Z. Lawless (Thay: A. Maloney) 21 | |
Daniel Ring 27 | |
K. Tucker (Thay: J. Sesay) 62 | |
T. Sammy (Thay: R. Kelly) 62 | |
R. Webb (Thay: T. Considine) 66 | |
J. Duggan (Thay: B. Fagbemi) 77 | |
Conor Knight (Thay: R. Ferizaj) 80 | |
E. Mustali (Thay: D. Ring) 80 | |
W. Smith (Thay: A. Connolly) 84 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Ireland
Thành tích gần đây Bray Wanderers
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Athlone Town
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 3 | 2 | 32 | 54 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 11 | 3 | 8 | 15 | 36 | T T B T B | |
| 3 | 22 | 9 | 7 | 6 | 10 | 34 | T H T B T | |
| 4 | 22 | 9 | 4 | 9 | -5 | 31 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | T T B B T | |
| 6 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | B B H H B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -5 | 25 | B T T T B | |
| 8 | 22 | 6 | 6 | 10 | -8 | 24 | B B H H B | |
| 9 | 22 | 5 | 7 | 10 | -17 | 22 | B B B H T | |
| 10 | 22 | 4 | 8 | 10 | -13 | 20 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

