Kian Moore 20 | |
C. Odum (Thay: D. Williams) 21 | |
Ben McCormack 22 | |
Andy Paraschiv 48 | |
Tyreik Sammy 53 | |
Ben McCormack 55 | |
Cian Doyle 64 | |
R. Ferizaj (Thay: J. Sesay) 64 | |
R. Kelly (Thay: D. O'Shea) 64 | |
E. Cheese (Thay: I. Achara) 73 | |
C. Omorehiomwan (Thay: J. Egan) 73 | |
S. Ugbesia (Thay: D. Murtagh) 73 | |
D. McKenna (Thay: A. Paraschiv) 73 | |
S. Adenekan (Thay: P. Manuel) 73 | |
Conor Knight (Thay: T. Sammy) 77 | |
Seán Brennan (Thay: B. McCormack) 77 | |
Cole Omorehiomwan 86 | |
Alain Kizenga 90+1' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Ireland
Thành tích gần đây Bray Wanderers
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Longford Town
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 3 | 2 | 32 | 54 | T T T T T | |
| 2 | 21 | 11 | 3 | 7 | 16 | 36 | B T T B T | |
| 3 | 22 | 9 | 7 | 6 | 10 | 34 | T H T B T | |
| 4 | 22 | 9 | 4 | 9 | -5 | 31 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | B B H H B | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | -5 | 25 | B T T T B | |
| 7 | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H T T B B | |
| 8 | 22 | 6 | 6 | 10 | -8 | 24 | B B H H B | |
| 9 | 22 | 5 | 7 | 10 | -17 | 22 | B B B H T | |
| 10 | 22 | 4 | 8 | 10 | -13 | 20 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

