Chủ Nhật, 05/04/2026
D. Bouzanis
8
Alexandar Popovic
8
Dean Bouzanis
8
Zachary de Jesus (Thay: Alhassan Toure)
65
Paul Okon-Engstler (Thay: Wataru Kamijo)
66
Patrick Wood (Thay: Apostolos Stamatelopoulos)
66
Justin Vidic (Thay: Niall Thom)
72
Ben Halloran (Thay: Michael Ruhs)
72
Paul Okon-Engstler
76
Jordan Courtney-Perkins
78
Youstin Salas
79
Piero Quispe (Thay: Ahmet Metin Arslan)
79
Victor Campuzano (Thay: Tiago Quintal)
86
Georgios Vrakas (Thay: Youstin Salas)
88

Thống kê trận đấu Brisbane Roar FC vs Sydney FC

số liệu thống kê
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
Sydney FC
Sydney FC
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 6
10 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Brisbane Roar FC vs Sydney FC

Tất cả (17)
90+4'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Youstin Salas rời sân và được thay thế bởi Georgios Vrakas.

86'

Tiago Quintal rời sân và được thay thế bởi Victor Campuzano.

79'

Ahmet Metin Arslan rời sân và được thay thế bởi Piero Quispe.

79' Thẻ vàng cho Youstin Salas.

Thẻ vàng cho Youstin Salas.

78' Thẻ vàng cho Jordan Courtney-Perkins.

Thẻ vàng cho Jordan Courtney-Perkins.

76' Thẻ vàng cho Paul Okon-Engstler.

Thẻ vàng cho Paul Okon-Engstler.

72'

Michael Ruhs rời sân và được thay thế bởi Ben Halloran.

72'

Niall Thom rời sân và được thay thế bởi Justin Vidic.

66'

Apostolos Stamatelopoulos rời sân và được thay thế bởi Patrick Wood.

66'

Wataru Kamijo rời sân và được thay thế bởi Paul Okon-Engstler.

65'

Alhassan Toure rời sân và được thay thế bởi Zachary de Jesus.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

8' Thẻ vàng cho Dean Bouzanis.

Thẻ vàng cho Dean Bouzanis.

8' Thẻ vàng cho Alexandar Popovic.

Thẻ vàng cho Alexandar Popovic.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Brisbane Roar FC vs Sydney FC

Brisbane Roar FC (4-3-1-2): Dean Bouzanis (1), Youstin Salas (2), Marius Lode (5), Dimitri Valkanis (3), James McGarry (23), Samuel Klein (8), Jay O'Shea (26), Noah Maieroni (31), Henry Hore (13), Niall Thom (39), Michael Ruhs (19)

Sydney FC (4-2-3-1): Harrison Devenish-Meares (12), Rhyan Grant (23), Alexandar Popovic (41), Jordan Courtney-Perkins (4), Ben Garuccio (17), Rhys Youlley (36), Wataru Kamijo (8), Alhassan Toure (35), Ahmet Arslan (70), Tiago Quintal (20), Apostolos Stamatelopoulos (80)

Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
4-3-1-2
1
Dean Bouzanis
2
Youstin Salas
5
Marius Lode
3
Dimitri Valkanis
23
James McGarry
8
Samuel Klein
26
Jay O'Shea
31
Noah Maieroni
13
Henry Hore
39
Niall Thom
19
Michael Ruhs
80
Apostolos Stamatelopoulos
20
Tiago Quintal
70
Ahmet Arslan
35
Alhassan Toure
8
Wataru Kamijo
36
Rhys Youlley
17
Ben Garuccio
4
Jordan Courtney-Perkins
41
Alexandar Popovic
23
Rhyan Grant
12
Harrison Devenish-Meares
Sydney FC
Sydney FC
4-2-3-1
Thay người
72’
Michael Ruhs
Ben Halloran
65’
Alhassan Toure
Zachary de Jesus
72’
Niall Thom
Justin Vidic
66’
Wataru Kamijo
Paul Okon-Engstler
88’
Youstin Salas
Georgios Vrakas
66’
Apostolos Stamatelopoulos
Patrick Wood
79’
Ahmet Metin Arslan
Piero Quispe
86’
Tiago Quintal
Victor Campuzano
Cầu thủ dự bị
Macklin Freke
Gus Hoefsloot
Matthew Dench
Victor Campuzano
Ben Halloran
Joel King
Jordan Lauton
Paul Okon-Engstler
Austin Ludwik
Zachary de Jesus
Justin Vidic
Piero Quispe
Georgios Vrakas
Patrick Wood

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
06/11 - 2022
18/02 - 2023
24/04 - 2023
Cúp quốc gia Australia
07/10 - 2023
VĐQG Australia
27/10 - 2023
06/01 - 2024
10/03 - 2024
01/11 - 2024
18/01 - 2025
21/02 - 2026
02/04 - 2026

Thành tích gần đây Brisbane Roar FC

VĐQG Australia
02/04 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
16/01 - 2026

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
02/04 - 2026
22/03 - 2026
17/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Newcastle JetsNewcastle Jets2314181243
2Auckland FCAuckland FC2311751440
3Adelaide UnitedAdelaide United231067736
4Melbourne VictoryMelbourne Victory231058935
5Sydney FCSydney FC231049634
6Macarthur FCMacarthur FC23878-731
7Wellington PhoenixWellington Phoenix23869-730
8Melbourne City FCMelbourne City FC22787-329
9Central Coast MarinersCentral Coast Mariners22778-328
10Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC236710-725
11Perth GloryPerth Glory236611-1024
12Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC235612-1121
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow