Thứ Hai, 06/04/2026
Jamal Lowe (Kiến tạo: Jack Stacey)
21
Gary Cahill
40
Jordan Zemura (Kiến tạo: Ryan Christie)
45
Lloyd Kelly
68

Thống kê trận đấu Bristol City vs Bournemouth

số liệu thống kê
Bristol City
Bristol City
Bournemouth
Bournemouth
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bristol City vs Bournemouth

Tất cả (16)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

89'

Ryan Christie sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Morgan Rogers.

88'

Ryan Christie sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Morgan Rogers.

81'

Philip Billing sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Junior Stanislas.

74'

Cameron Pring ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyreeq Bakinson.

68'

Thẻ vàng cho Lloyd Kelly.

66'

Cameron Pring ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyreeq Bakinson.

64'

Jamal Lowe ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jefferson Lerma.

46'

Callum O'Dowda sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jay Dasilva.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+1'

G O O O A A A L - Jordan Zemura là mục tiêu!

41'

Thẻ vàng cho Gary Cahill.

40'

Thẻ vàng cho Gary Cahill.

21'

G O O O A A A L - Jamal Lowe đang nhắm đến!

13'

Joe Williams sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nahki Wells.

Đội hình xuất phát Bristol City vs Bournemouth

Bristol City (4-4-2): Daniel Bentley (1), George Tanner (19), Tomas Kalas (22), Nathan Baker (17), Cameron Pring (16), Joe Williams (8), Matthew James (6), Andy King (10), Callum O'Dowda (11), Andreas Weimann (14), Chris Martin (9)

Bournemouth (4-1-4-1): Mark Travers (42), Jack Stacey (17), Gary Cahill (24), Lloyd Kelly (5), Jordan Zemura (33), Gavin Kilkenny (26), Jamal Lowe (18), Ryan Christie (10), Philip Billing (29), Jaidon Anthony (32), Dominic Solanke (9)

Bristol City
Bristol City
4-4-2
1
Daniel Bentley
19
George Tanner
22
Tomas Kalas
17
Nathan Baker
16
Cameron Pring
8
Joe Williams
6
Matthew James
10
Andy King
11
Callum O'Dowda
14
Andreas Weimann
9
Chris Martin
9
Dominic Solanke
32
Jaidon Anthony
29
Philip Billing
10
Ryan Christie
18
Jamal Lowe
26
Gavin Kilkenny
33
Jordan Zemura
5
Lloyd Kelly
24
Gary Cahill
17
Jack Stacey
42
Mark Travers
Bournemouth
Bournemouth
4-1-4-1
Thay người
13’
Joe Williams
Nahki Wells
64’
Jamal Lowe
Jefferson Lerma
46’
Callum O'Dowda
Jay Dasilva
81’
Philip Billing
Junior Stanislas
66’
Cameron Pring
Tyreeq Bakinson
88’
Ryan Christie
Morgan Rogers
Cầu thủ dự bị
Nahki Wells
Junior Stanislas
Kasey Palmer
Emiliano Marcondes
Tyreeq Bakinson
Jefferson Lerma
Alex Scott
Leif Davis
Danny Simpson
Morgan Rogers
Jay Dasilva
Oerjan Haaskjold Nyland
Max O'Leary
Chris Mepham

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/10 - 2021
02/04 - 2022
Giao hữu
23/07 - 2022
19/07 - 2025

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp FA
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Bournemouth

Premier League
21/03 - 2026
14/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
20/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City4025874283T T B T T
2MillwallMillwall40219101072T T B H T
3MiddlesbroughMiddlesbrough40201192171T B H H B
4Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
5Hull CityHull City4020713567B T B T H
6WrexhamWrexham40171310964B T B T H
7SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
8Derby CountyDerby County4017914760T B T T B
9WatfordWatford40141412356H B T H B
10QPRQPR4016816-556B B T T T
11Norwich CityNorwich City4016717655T T B T H
12Stoke CityStoke City4015916554B H T B T
13Bristol CityBristol City4015916054B B H B T
14Birmingham CityBirmingham City40141115-253B T H B B
15Preston North EndPreston North End40131413-453B B B T H
16SwanseaSwansea4015817-553T T B B H
17Sheffield UnitedSheffield United4015619051H B H B H
18Charlton AthleticCharlton Athletic40121216-1148T T H B B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers40121018-1246H B T H T
20West BromWest Brom40111118-1444H H T T H
21PortsmouthPortsmouth39101118-1741H B B B H
22LeicesterLeicester40111316-940H T B H H
23Oxford UnitedOxford United4091318-1540T T H B H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday401930-57-6B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow