Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
S. Rooney 26 | |
Shaun Rooney 26 | |
Kofi Balmer 40 | |
(Pen) Ethan Ennis 42 | |
Harrison Neal 45+2' | |
Ryan De Havilland (Thay: Clinton Mola) 46 | |
Joe Quigley (Thay: Ellis Harrison) 53 | |
Tommy Leigh (Thay: Alfie Kilgour) 54 | |
Yusuf Akhamrich (Thay: Mees Rijks) 54 | |
Joe Quigley (Kiến tạo: Jack Sparkes) 66 | |
Ronan Coughlan (Thay: Will Davies) 67 | |
Jordan Davies (Thay: Elliot Bonds) 67 | |
Brad Young 69 | |
Shaqai Forde 77 | |
Detlef Osong (Thay: Ched Evans) 83 | |
Kane Thompson-Sommers (Thay: Shaqai Forde) 83 | |
Jay Lynch 84 | |
Owen Devonport (Thay: Shaun Rooney) 88 | |
Tommy Leigh 90 | |
Jordan Davies 90+6' |
Thống kê trận đấu Bristol Rovers vs Fleetwood Town


Diễn biến Bristol Rovers vs Fleetwood Town
Thẻ vàng cho Jordan Davies.
Thẻ vàng cho Tommy Leigh.
Shaun Rooney rời sân và anh được thay thế bởi Owen Devonport.
Shaun Rooney rời sân và được thay thế bởi Owen Devonport.
Thẻ vàng cho Jay Lynch.
Thẻ vàng cho Jay Lynch.
Shaqai Forde rời sân và anh được thay thế bởi Kane Thompson-Sommers.
Ched Evans rời sân và anh được thay thế bởi Detlef Osong.
Thẻ vàng cho Shaqai Forde.
Thẻ vàng cho Brad Young.
Elliot Bonds rời sân và được thay thế bởi Jordan Davies.
Will Davies rời sân và được thay thế bởi Ronan Coughlan.
Jack Sparkes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Joe Quigley ghi bàn!
Mees Rijks rời sân và được thay thế bởi Yusuf Akhamrich.
Alfie Kilgour rời sân và được thay thế bởi Tommy Leigh.
Ellis Harrison rời sân và được thay thế bởi Joe Quigley.
Clinton Mola rời sân và được thay thế bởi Ryan De Havilland.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Bristol Rovers vs Fleetwood Town
Bristol Rovers (3-4-1-2): Brad Young (13), Riley Harbottle (26), Kofi Balmer (17), Alfie Kilgour (5), Joel Senior (2), Clinton Mola (6), Richard Smallwood (36), Jack Sparkes (3), Shaqai Forde (7), Mees Rijks (35), Ellis Harrison (19)
Fleetwood Town (3-1-4-2): Jay Lynch (13), Finley Potter (5), Shaun Rooney (26), Conor Haughey (35), Harrison Neal (20), Ethan Ennis (16), Mark Helm (10), Elliot Bonds (6), Josh Powell (22), Ched Evans (17), Will Davies (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Clinton Mola Ryan De Havilland | 67’ | Elliot Bonds Jordan Davies |
| 53’ | Ellis Harrison Joe Quigley | 67’ | Will Davies Ronan Coughlan |
| 54’ | Mees Rijks Yusuf Akhamrich | 83’ | Ched Evans Detlef Esapa Osong |
| 54’ | Alfie Kilgour Tommy Leigh | 88’ | Shaun Rooney Owen Devonport |
| 83’ | Shaqai Forde Kane Thompson-Sommers | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luke Southwood | Owen Devonport | ||
Yusuf Akhamrich | Luke Hewitson | ||
Kane Thompson-Sommers | Detlef Esapa Osong | ||
Ryan De Havilland | Harrison Holgate | ||
Tommy Leigh | Jordan Davies | ||
Joe Quigley | Ronan Coughlan | ||
Fabrizio Cavegn | Crispin McLean | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Thành tích gần đây Fleetwood Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 41 | 22 | 14 | 5 | 25 | 80 | T T T B H | |
| 2 | 41 | 21 | 12 | 8 | 35 | 75 | T T B B H | |
| 3 | 40 | 20 | 13 | 7 | 27 | 73 | T H T B H | |
| 4 | 41 | 22 | 7 | 12 | 24 | 73 | T T B T B | |
| 5 | 41 | 23 | 4 | 14 | 8 | 73 | T T B T T | |
| 6 | 41 | 21 | 8 | 12 | 18 | 71 | B T T H H | |
| 7 | 40 | 17 | 14 | 9 | 10 | 65 | B T B T T | |
| 8 | 40 | 17 | 13 | 10 | 17 | 64 | T T T B T | |
| 9 | 41 | 18 | 9 | 14 | 10 | 63 | B H T T B | |
| 10 | 39 | 17 | 11 | 11 | 14 | 62 | H B T T B | |
| 11 | 41 | 17 | 11 | 13 | 7 | 62 | T H T H H | |
| 12 | 41 | 16 | 13 | 12 | 7 | 61 | B H T T H | |
| 13 | 41 | 14 | 13 | 14 | 1 | 55 | H B T H B | |
| 14 | 40 | 14 | 12 | 14 | 7 | 54 | H B B H B | |
| 15 | 40 | 14 | 9 | 17 | -4 | 51 | H B B B T | |
| 16 | 41 | 15 | 4 | 22 | -17 | 49 | B T T T T | |
| 17 | 40 | 11 | 13 | 16 | -14 | 46 | B B B B H | |
| 18 | 41 | 12 | 8 | 21 | -26 | 44 | B B B B T | |
| 19 | 39 | 11 | 9 | 19 | -23 | 42 | H T H B B | |
| 20 | 41 | 8 | 13 | 20 | -20 | 37 | H H B T T | |
| 21 | 40 | 9 | 9 | 22 | -22 | 36 | B H B B B | |
| 22 | 41 | 9 | 7 | 25 | -29 | 34 | T B B T B | |
| 23 | 40 | 8 | 9 | 23 | -26 | 33 | H B B T H | |
| 24 | 41 | 8 | 9 | 24 | -29 | 33 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch