Chủ Nhật, 05/04/2026
Mitchell Pinnock
3
Isaac Hutchinson (Kiến tạo: Jordan Thomas)
25
J. Arthurs (Thay: A. Charles)
45
Jude Arthurs (Thay: Ashley Charles)
46
William Hondermarck
49
James Wilson
55
Nicke Kabamba (Thay: Ben Thompson)
60
Brooklyn Ilunga (Thay: Ben Krauhaus)
60
Josh Davison (Thay: George Miller)
64
Isaac Hutchinson
71
Grant Smith
71
Idris Odutayo
80
Omar Sowunmi (Thay: Idris Odutayo)
82
Ryan Broom (Thay: Jordan Thomas)
83

Thống kê trận đấu Bromley vs Cheltenham Town

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Cheltenham Town
Cheltenham Town
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 9
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
28 Ném biên 31
11 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
12 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bromley vs Cheltenham Town

Tất cả (18)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

83'

Jordan Thomas rời sân và được thay thế bởi Ryan Broom.

82'

Idris Odutayo rời sân và được thay thế bởi Omar Sowunmi.

80' Thẻ vàng cho Idris Odutayo.

Thẻ vàng cho Idris Odutayo.

71' Thẻ vàng cho Grant Smith.

Thẻ vàng cho Grant Smith.

71' Thẻ vàng cho Isaac Hutchinson.

Thẻ vàng cho Isaac Hutchinson.

64'

George Miller rời sân và được thay thế bởi Josh Davison.

60'

Ben Krauhaus rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

60'

Ben Thompson rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.

55' Thẻ vàng cho James Wilson.

Thẻ vàng cho James Wilson.

49' Thẻ vàng cho William Hondermarck.

Thẻ vàng cho William Hondermarck.

46'

Ashley Charles rời sân và được thay thế bởi Jude Arthurs.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

25'

Jordan Thomas đã kiến tạo cho bàn thắng.

25' V À A A O O O - Isaac Hutchinson ghi bàn!

V À A A O O O - Isaac Hutchinson ghi bàn!

3' V À A A O O O - Mitchell Pinnock đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mitchell Pinnock đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Bromley vs Cheltenham Town

Bromley (4-1-4-1): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Jesse Debrah (15), Zech Medley (3), Idris Odutayo (30), Ashley Charles (4), Ashley Charles (4), Ben Krauhaus (7), Ben Thompson (8), William Hondermarck (16), Mitch Pinnock (11), Michael Cheek (9)

Cheltenham Town (4-1-4-1): Joseph David Day (1), Sam Sherring (24), Robbie Cundy (6), James Wilson (5), Jonathan Tomkinson (27), Ben Stevenson (26), Jordan Thomas (11), Luke Young (8), Jake Bickerstaff (20), Isaac Hutchinson (23), George Miller (10)

Bromley
Bromley
4-1-4-1
1
Grant Smith
26
Markus Ifill
15
Jesse Debrah
3
Zech Medley
30
Idris Odutayo
4
Ashley Charles
4
Ashley Charles
7
Ben Krauhaus
8
Ben Thompson
16
William Hondermarck
11
Mitch Pinnock
9
Michael Cheek
10
George Miller
23
Isaac Hutchinson
20
Jake Bickerstaff
8
Luke Young
11
Jordan Thomas
26
Ben Stevenson
27
Jonathan Tomkinson
5
James Wilson
6
Robbie Cundy
24
Sam Sherring
1
Joseph David Day
Cheltenham Town
Cheltenham Town
4-1-4-1
Thay người
46’
Ashley Charles
Jude Arthurs
64’
George Miller
Josh Davison
60’
Ben Thompson
Nicke Kabamba
83’
Jordan Thomas
Ryan Broom
60’
Ben Krauhaus
Brooklyn Ilunga
82’
Idris Odutayo
Omar Sowunmi
Cầu thủ dự bị
Jude Arthurs
Mamadou Diallo
Sam Long
George Nurse
Omar Sowunmi
Ryan Broom
Nicke Kabamba
Harry Ashfield
Jude Arthurs
Cole Deeming
Lakyle Samuel
Josh Martin
Oyindamola Ajayi
Josh Davison
Brooklyn Ilunga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
20/08 - 2025
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Cheltenham Town

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow