Thứ Hai, 06/04/2026
Owura Edwards (Kiến tạo: Lyle Taylor)
4
Jude Arthurs (Thay: Cameron Congreve)
46
Josh Passley (Thay: Nicke Kabamba)
66
Brooklyn Ilunga (Thay: Corey Whitely)
66
Louis Dennis (Thay: Kamarl Grant)
66
Tom Hopper (Thay: Lyle Taylor)
77
Oscar Thorn (Thay: Owura Edwards)
77
Ben Goodliffe (Thay: Jack Payne)
88
Omar Sowunmi
90+1'
Tom Flanagan
90+3'
Daniel Imray
90+4'

Thống kê trận đấu Bromley vs Colchester United

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Colchester United
Colchester United
55 Kiểm soát bóng 45
1 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
37 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bromley vs Colchester United

Tất cả (16)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Daniel Imray.

Thẻ vàng cho Daniel Imray.

90+3' Thẻ vàng cho Tom Flanagan.

Thẻ vàng cho Tom Flanagan.

90+1' Thẻ vàng cho Omar Sowunmi.

Thẻ vàng cho Omar Sowunmi.

88'

Jack Payne rời sân và được thay thế bởi Ben Goodliffe.

77'

Owura Edwards rời sân và được thay thế bởi Oscar Thorn.

77'

Lyle Taylor rời sân và được thay thế bởi Tom Hopper.

66'

Kamarl Grant rời sân và được thay thế bởi Louis Dennis.

66'

Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

66'

Nicke Kabamba rời sân và được thay thế bởi Josh Passley.

46'

Cameron Congreve rời sân và được thay thế bởi Jude Arthurs.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

4'

Lyle Taylor đã kiến tạo cho bàn thắng.

4' V À A A O O O - Owura Edwards ghi bàn!

V À A A O O O - Owura Edwards ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Bromley vs Colchester United

Bromley (4-4-2): Grant Smith (1), Kamarl Grant (16), Omar Sowunmi (5), Deji Elerewe (3), Idris Odutayo (30), Daniel Imray (25), Cameron Congreve (22), Ben Thompson (32), Corey Whitely (18), Michael Cheek (9), Nicke Kabamba (26)

Colchester United (4-2-3-1): Matt Macey (1), Mandela Egbo (18), Fiacre Kelleher (4), Tom Flanagan (6), Ellis Iandolo (3), Jamie McDonnell (15), Teddy Bishop (8), Harry Anderson (7), Jack Payne (10), Owura Edwards (21), Lyle Taylor (33)

Bromley
Bromley
4-4-2
1
Grant Smith
16
Kamarl Grant
5
Omar Sowunmi
3
Deji Elerewe
30
Idris Odutayo
25
Daniel Imray
22
Cameron Congreve
32
Ben Thompson
18
Corey Whitely
9
Michael Cheek
26
Nicke Kabamba
33
Lyle Taylor
21
Owura Edwards
10
Jack Payne
7
Harry Anderson
8
Teddy Bishop
15
Jamie McDonnell
3
Ellis Iandolo
6
Tom Flanagan
4
Fiacre Kelleher
18
Mandela Egbo
1
Matt Macey
Colchester United
Colchester United
4-2-3-1
Thay người
46’
Cameron Congreve
Jude Arthurs
77’
Lyle Taylor
Tom Hopper
66’
Nicke Kabamba
Joshua Jordan Passley
77’
Owura Edwards
Oscar Thorn
66’
Kamarl Grant
Louis Dennis
88’
Jack Payne
Ben Goodliffe
66’
Corey Whitely
Brooklyn Ilunga
Cầu thủ dự bị
Sam Long
Tom Smith
Joshua Jordan Passley
Ben Goodliffe
Louis Dennis
John-Kymani Gordon
Byron Clark Webster
Tom Hopper
Levi Amantchi
Arthur Read
Jude Arthurs
Oscar Thorn
Brooklyn Ilunga
Frankie Terry

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
18/01 - 2025
08/11 - 2025
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Colchester United

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow