Thứ Sáu, 22/05/2026
James Bolton (Kiến tạo: Denver Hume)
8
Marcus Dinanga (Kiến tạo: Michael Cheek)
30
Mitchell Pinnock
42
Harrison Neal
57
Ashley Charles
64
George Morrison (Thay: Mark Helm)
66
Nicke Kabamba (Thay: Marcus Dinanga)
66
Ben Krauhaus (Thay: Corey Whitely)
67
Nicke Kabamba (Kiến tạo: Ben Krauhaus)
74
James Norwood (Thay: Will Davies)
76
Ched Evans (Thay: Ryan Graydon)
76
Jude Arthurs (Thay: Ashley Charles)
83
Liam Roberts (Thay: Harrison Neal)
83
William Hondermarck
85
Ben Thompson (Thay: Marcus Ifill)
90
James Norwood
90+3'
Ched Evans
90+4'
Byron Webster
90+4'

Thống kê trận đấu Bromley vs Fleetwood Town

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Fleetwood Town
Fleetwood Town
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
32 Ném biên 17
8 Chuyền dài 3
7 Cú sút bị chặn 7
4 Phát bóng 11

Diễn biến Bromley vs Fleetwood Town

Tất cả (30)
90+4' Thẻ vàng cho Byron Webster.

Thẻ vàng cho Byron Webster.

90+4' Thẻ vàng cho Ched Evans.

Thẻ vàng cho Ched Evans.

90+3' V À A A O O O - James Norwood đã ghi bàn!

V À A A O O O - James Norwood đã ghi bàn!

90+3' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

90'

Marcus Ifill rời sân và được thay thế bởi Ben Thompson.

85' Thẻ vàng cho William Hondermarck.

Thẻ vàng cho William Hondermarck.

83'

Harrison Neal rời sân và được thay thế bởi Liam Roberts.

83'

Ashley Charles rời sân và được thay thế bởi Jude Arthurs.

76'

Ryan Graydon rời sân và được thay thế bởi Ched Evans.

76'

Will Davies rời sân và được thay thế bởi James Norwood.

74'

Ben Krauhaus đã kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A O O O - Nicke Kabamba đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nicke Kabamba đã ghi bàn!

67'

Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Ben Krauhaus.

66'

Marcus Dinanga rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.

66'

Mark Helm rời sân và được thay thế bởi George Morrison.

64' Thẻ vàng cho Ashley Charles.

Thẻ vàng cho Ashley Charles.

57' Thẻ vàng cho Harrison Neal.

Thẻ vàng cho Harrison Neal.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.

42' Thẻ vàng cho Mitchell Pinnock.

Thẻ vàng cho Mitchell Pinnock.

30'

Michael Cheek đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Bromley vs Fleetwood Town

Bromley (3-4-1-2): Grant Smith (1), Omar Sowunmi (5), Byron Clark Webster (17), Idris Odutayo (30), Markus Ifill (26), Ashley Charles (4), William Hondermarck (16), Mitch Pinnock (11), Corey Whitely (18), Marcus Dinanga (10), Michael Cheek (9)

Fleetwood Town (3-4-1-2): Jay Lynch (13), Toby Mullarkey (44), James Bolton (4), Zech Medley (3), Shaun Rooney (26), Matty Virtue (8), Harrison Neal (20), Denver Hume (33), Mark Helm (10), Ryan Graydon (7), Will Davies (9)

Bromley
Bromley
3-4-1-2
1
Grant Smith
5
Omar Sowunmi
17
Byron Clark Webster
30
Idris Odutayo
26
Markus Ifill
4
Ashley Charles
16
William Hondermarck
11
Mitch Pinnock
18
Corey Whitely
10
Marcus Dinanga
9
Michael Cheek
9
Will Davies
7
Ryan Graydon
10
Mark Helm
33
Denver Hume
20
Harrison Neal
8
Matty Virtue
26
Shaun Rooney
3
Zech Medley
4
James Bolton
44
Toby Mullarkey
13
Jay Lynch
Fleetwood Town
Fleetwood Town
3-4-1-2
Thay người
66’
Marcus Dinanga
Nicke Kabamba
66’
Mark Helm
George Morrison
67’
Corey Whitely
Ben Krauhaus
76’
Will Davies
James Norwood
83’
Ashley Charles
Jude Arthurs
76’
Ryan Graydon
Ched Evans
90’
Marcus Ifill
Ben Thompson
83’
Harrison Neal
Liam Roberts
Cầu thủ dự bị
Sam Long
David Harrington
Deji Elerewe
Will Johnson
Ben Krauhaus
George Morrison
Ben Thompson
Finley Potter
Nicke Kabamba
James Norwood
Jude Arthurs
Ched Evans
Brooklyn Ilunga
Liam Roberts

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/10 - 2024
15/02 - 2025
16/08 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
H1: 1-0
24/04 - 2026
17/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 2-0
08/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Fleetwood Town

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley46241572587T B H B T
2MK DonsMK Dons46241484186H T T T H
3Cambridge UnitedCambridge United46221683382T H B T H
4Salford CitySalford City46256151081B H T T H
5Notts CountyNotts County46248142280T B B T H
6ChesterfieldChesterfield46211691579H T H T T
7Grimsby TownGrimsby Town462212122478B T T T H
8BarnetBarnet462113121776T T T T T
9Swindon TownSwindon Town46229151175T B H B B
10Oldham AthleticOldham Athletic461814141668B B B B T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra46191017667T B B B H
12Colchester UnitedColchester United461812161366T T B B T
13WalsallWalsall46181117065B B T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4619522-962T T T T H
15Fleetwood TownFleetwood Town46151615-161B T H H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley46141121-1153B B H H B
17GillinghamGillingham46131419-1953H B B B T
18Cheltenham TownCheltenham Town46141022-2652T T B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town46131023-2749B T H H B
20Newport CountyNewport County4612727-2943B T B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers46101125-2541H B T B H
22Crawley TownCrawley Town4681622-2440B B H H H
23Harrogate TownHarrogate Town4610927-2939B B T T B
24BarrowBarrow469928-3336B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow