Chủ Nhật, 05/04/2026
(og) Courtney Baker-Richardson
45+3'
Nathaniel Opoku (Thay: Courtney Baker-Richardson)
46
Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek)
46
Ashley Charles
51
Brooklyn Ilunga (Thay: Ben Krauhaus)
64
William Hondermarck (Thay: Jude Arthurs)
65
Ben Thompson (Thay: Corey Whitely)
65
Nicke Kabamba (Kiến tạo: William Hondermarck)
74
Ben Lloyd (Thay: Cameron Antwi)
75
Kai Whitmore (Thay: James Clarke)
75
Marcus Ifill
86
Nathaniel Opoku (Kiến tạo: Lee Jenkins)
87
Matthew Baker
90

Thống kê trận đấu Bromley vs Newport County

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Newport County
Newport County
41 Kiểm soát bóng 60
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
23 Ném biên 30
8 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bromley vs Newport County

Tất cả (56)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Matthew Baker.

Thẻ vàng cho Matthew Baker.

87'

Lee Jenkins đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

87' V À A A O O O O - Nathaniel Opoku đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Nathaniel Opoku đã ghi bàn!

86' Thẻ vàng cho Marcus Ifill.

Thẻ vàng cho Marcus Ifill.

75'

James Clarke rời sân và được thay thế bởi Kai Whitmore.

75'

Cameron Antwi rời sân và được thay thế bởi Ben Lloyd.

74'

William Hondermarck đã kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A O O O - Nicke Kabamba đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nicke Kabamba đã ghi bàn!

74' V À A A O O O Bromley ghi bàn.

V À A A O O O Bromley ghi bàn.

65'

Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Ben Thompson.

65'

Jude Arthurs rời sân và được thay thế bởi William Hondermarck.

64'

Ben Krauhaus rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

51' Thẻ vàng cho Ashley Charles.

Thẻ vàng cho Ashley Charles.

46'

Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.

46'

Courtney Baker-Richardson rời sân và được thay thế bởi Nathaniel Opoku.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' BÀN THẮNG TỰ ĐỀU - Courtney Baker-Richardson đưa bóng vào lưới nhà!

BÀN THẮNG TỰ ĐỀU - Courtney Baker-Richardson đưa bóng vào lưới nhà!

45+3' V À A A O O O - Một cầu thủ từ Newport đã ghi bàn phản lưới nhà!

V À A A O O O - Một cầu thủ từ Newport đã ghi bàn phản lưới nhà!

44'

Việt vị, Newport County. Cameron Antwi bị bắt việt vị.

Đội hình xuất phát Bromley vs Newport County

Bromley (4-1-4-1): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Omar Sowunmi (5), Kyle Cameron (6), Idris Odutayo (30), Ashley Charles (4), Corey Whitely (18), Ben Krauhaus (7), Jude Arthurs (20), Mitch Pinnock (11), Michael Cheek (9)

Newport County (3-5-2): Jordan Wright (28), Lee Thomas Jenkins (15), Matthew Baker (4), James Clarke (5), Cameron Evans (2), Michael Spellman (21), Ciaran Brennan (6), Cameron Antwi (11), Anthony Driscoll-Glennon (3), Courtney Baker-Richardson (9), Bobby Kamwa (7)

Bromley
Bromley
4-1-4-1
1
Grant Smith
26
Markus Ifill
5
Omar Sowunmi
6
Kyle Cameron
30
Idris Odutayo
4
Ashley Charles
18
Corey Whitely
7
Ben Krauhaus
20
Jude Arthurs
11
Mitch Pinnock
9
Michael Cheek
7
Bobby Kamwa
9
Courtney Baker-Richardson
3
Anthony Driscoll-Glennon
11
Cameron Antwi
6
Ciaran Brennan
21
Michael Spellman
2
Cameron Evans
5
James Clarke
4
Matthew Baker
15
Lee Thomas Jenkins
28
Jordan Wright
Newport County
Newport County
3-5-2
Thay người
46’
Michael Cheek
Nicke Kabamba
46’
Courtney Baker-Richardson
Nathaniel Opoku
64’
Ben Krauhaus
Brooklyn Ilunga
75’
James Clarke
Kai Whitmore
65’
Corey Whitely
Ben Thompson
75’
Cameron Antwi
Ben Lloyd
65’
Jude Arthurs
William Hondermarck
Cầu thủ dự bị
Sam Long
Nikola Tzanev
Deji Elerewe
Kai Whitmore
Ben Thompson
Liam Shephard
Nicke Kabamba
Ben Lloyd
William Hondermarck
Nathaniel Opoku
Lakyle Samuel
Moses Alexander-Walker
Brooklyn Ilunga
Jaden Warner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
26/12 - 2024
02/04 - 2025
01/01 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow