(Pen) Nenad Lukic 14 | |
Balint Szabo 15 | |
(Pen) Nenad Lukic 20 | |
Dominik Kocsis 21 | |
Attila Osvath (Thay: Gabor Vas) 46 | |
Kristof Papp (Thay: Balasz Balogh) 46 | |
Mate Sajban (Thay: Lukacs Bole) 46 | |
Barnabas Varga 54 | |
Barnabas Varga 57 | |
Bocskay Bertalan (Thay: Christian Gomis) 60 | |
Vidar Ari Jonsson (Thay: Dominik Kocsis) 68 | |
Mark Kerezsi (Thay: Nenad Lukic) 68 | |
Mark Kerezsi 73 | |
Maxim Plakushchenko 75 | |
Richard Nagy (Thay: Balint Szabo) 75 | |
Nikola Mitrovic (Thay: Vidar Ari Jonsson) 78 | |
Boubacar Traore (Thay: Richie Ennin) 78 | |
Daniel Bode (Thay: Zsolt Haraszti) 80 | |
Attila Osvath 89 | |
Boubacar Traore 90+1' | |
Bence Lenzser 90+4' | |
(Pen) Barnabas Varga 90+6' |
Thống kê trận đấu Budapest Honved vs Paksi SE
số liệu thống kê

Budapest Honved

Paksi SE
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Budapest Honved vs Paksi SE
Budapest Honved (4-4-2): Peter Szappanos (20), Alex Szabo (91), Herdi Prenga (23), Lazar Cirkovic (31), Krisztian Tamas (22), Donat Zsoter (11), Christian Gomis (78), Maxim Plakushchenko (9), Dominik Kocsis (92), Nenad Lukic (27), Richie Ennin (21)
Paksi SE (4-2-3-1): Gergo Racz (31), Gabor Vas (12), Bence Lenzser (24), Tamas Kadar (14), Janos Szabo (30), Jozsef Windecker (22), Balazs Balogh (8), Lukacs Bole (9), Zsolt Haraszti (10), Balint Szabo (27), Barnabas Varga (23)

Budapest Honved
4-4-2
20
Peter Szappanos
91
Alex Szabo
23
Herdi Prenga
31
Lazar Cirkovic
22
Krisztian Tamas
11
Donat Zsoter
78
Christian Gomis
9
Maxim Plakushchenko
92
Dominik Kocsis
27 2
Nenad Lukic
21
Richie Ennin
23 3
Barnabas Varga
27
Balint Szabo
10
Zsolt Haraszti
9
Lukacs Bole
8
Balazs Balogh
22
Jozsef Windecker
30
Janos Szabo
14
Tamas Kadar
24
Bence Lenzser
12
Gabor Vas
31
Gergo Racz

Paksi SE
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 60’ | Christian Gomis Bocskay Bertalan | 46’ | Lukacs Bole Mate Sajban |
| 68’ | Nikola Mitrovic Vidar Jonsson | 46’ | Gabor Vas Attila Osvath |
| 68’ | Nenad Lukic Mark Kerezsi Zalan | 46’ | Balasz Balogh Kristof Papp |
| 78’ | Richie Ennin Boubacar Traore | 75’ | Balint Szabo Richard Nagy |
| 78’ | Vidar Ari Jonsson Nikola Mitrovic | 80’ | Zsolt Haraszti Daniel Bode |
| Cầu thủ dự bị | |||
Maksym Pukhtieiev | Barnabas Simon | ||
Boubacar Traore | Akos Kinyik | ||
Tomas Tujvel | Zsolt Gevay | ||
Albi Doka | Mate Sajban | ||
Ivan Lovric | Attila Osvath | ||
Lukas Klemenz | Daniel Bode | ||
Nikola Mitrovic | Gergo Gyurkits | ||
Bocskay Bertalan | Nikolasz Kovacs | ||
Vidar Jonsson | Kristof Papp | ||
Noel Keresztes | Richard Nagy | ||
Mark Kerezsi Zalan | |||
Gellert Duzs | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Budapest Honved
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
Giao hữu
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch