Christian Gomis 19 | |
Lazar Cirkovic 50 | |
Vincent Onovo 50 | |
Donat Zsoter (Thay: Dominik Kocsis) 56 | |
Vidar Ari Jonsson (Thay: Nikola Mitrovic) 56 | |
Albi Doka 58 | |
Jairo (Thay: Richie Ennin) 66 | |
Matyas Katona (Thay: Fernand Goure) 73 | |
Petrus Boumal (Thay: Matija Ljujic) 73 | |
Abdoulaye Diaby 81 | |
Aron Csongvai 84 | |
Miroslav Bjelos (Thay: Junior Tallo) 90 | |
Maerten Kuusk 90+5' |
Thống kê trận đấu Budapest Honved vs Ujpest
số liệu thống kê

Budapest Honved

Ujpest
52 Kiểm soát bóng 48
0 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Budapest Honved vs Ujpest
| Thay người | |||
| 56’ | Dominik Kocsis Donat Zsoter | 73’ | Matija Ljujic Petrus Boumal |
| 56’ | Nikola Mitrovic Vidar Jonsson | 73’ | Fernand Goure Matyas Katona |
| 66’ | Richie Ennin Jairo | 90’ | Junior Tallo Miroslav Bjelos |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Tujvel | Petrus Boumal | ||
Gellert Duzs | Filip Pajovic | ||
Maxim Plakushchenko | Luca Mack | ||
Donat Zsoter | Krisztian Simon | ||
Boubacar Traore | Miroslav Bjelos | ||
Ivan Lovric | Balint Szabo | ||
Vidar Jonsson | Jack Lahne | ||
Jairo | Matyas Katona | ||
Mark Kerezsi Zalan | Dzenan Burekovic | ||
Alex Szabo | Kevin Csoboth | ||
Maksym Pukhtieiev | Giuseppe Borello | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Budapest Honved
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Ujpest
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 9 | 4 | 35 | 69 | T T H T T | |
| 2 | 33 | 21 | 5 | 7 | 36 | 68 | T B T T T | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 17 | 53 | B T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 11 | 8 | 10 | 53 | H T H B T | |
| 5 | 33 | 13 | 9 | 11 | 6 | 48 | B T B B B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 0 | 46 | B B T T H | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | -9 | 40 | T T B B B | |
| 8 | 33 | 11 | 7 | 15 | -13 | 40 | H B B B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -10 | 40 | T B T H H | |
| 10 | 33 | 9 | 11 | 13 | -7 | 38 | T T H H H | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -26 | 28 | B B T B B | |
| 12 | 33 | 6 | 4 | 23 | -39 | 22 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch