Balsa Sekulic 15 | |
Vasilije Radenovic 25 | |
Zoran Petrovic 44 | |
Uros Ignjatovic 49 | |
Rodrigo Faust 54 | |
Zoran Petrovic 68 | |
Milos Brnovic 81 | |
Slobodan Babic 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Buducnost Podgorica
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Petrovac
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 13 | 6 | 7 | 10 | 45 | T B T T T | |
| 3 | 27 | 12 | 7 | 8 | 1 | 43 | B T B T H | |
| 4 | 27 | 11 | 8 | 8 | 10 | 41 | T T T B B | |
| 5 | 27 | 11 | 5 | 11 | 3 | 38 | T T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 7 | 10 | -1 | 34 | H T B B B | |
| 7 | 26 | 10 | 3 | 13 | -6 | 33 | B B B T B | |
| 8 | 26 | 7 | 8 | 11 | -11 | 29 | B B B T B | |
| 9 | 27 | 5 | 10 | 12 | -10 | 25 | B B B T H | |
| 10 | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

