Chủ Nhật, 05/04/2026
Ander Martin (Kiến tạo: Curro Sanchez)
4
Kevin Appin (Thay: Miki Munoz)
59
Jose Antonio Caro
63
Victor Meseguer (Thay: Kenedy)
68
Alex Sancris
69
Fer Nino
73
Eduardo Espiau (Thay: Alex Sancris)
74
Babatunde Akinsola (Thay: Anuar)
81
Saul del Cerro (Thay: Fer Nino)
85
Javi Lopez (Thay: Ander Martin)
85
Bolo
89
Javi Lopez
90+5'
Ivan Sanchez
90+6'
Curro Sanchez
90+6'

Thống kê trận đấu Burgos CF vs Valladolid

số liệu thống kê
Burgos CF
Burgos CF
Valladolid
Valladolid
31 Kiểm soát bóng 69
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 12
5 Phạt góc 9
2 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 10
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Burgos CF vs Valladolid

Tất cả (27)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6' Thẻ vàng dành cho Curro Sanchez.

Thẻ vàng dành cho Curro Sanchez.

90+6' Thẻ vàng dành cho Ivan Sanchez.

Thẻ vàng dành cho Ivan Sanchez.

90+5' Thẻ vàng dành cho Javi Lopez.

Thẻ vàng dành cho Javi Lopez.

89' Bolo nhận thẻ vàng.

Bolo nhận thẻ vàng.

85'

Ander Martin rời sân và được thay thế bởi Javi Lopez.

85'

Fer Nino rời sân và được thay thế bởi Saul del Cerro.

81'

Anuar rời sân và được thay thế bởi Babatunde Akinsola.

74'

Alex Sancris rời sân và được thay thế bởi Eduardo Espiau.

73' Fer Nino nhận thẻ vàng.

Fer Nino nhận thẻ vàng.

69' Thẻ vàng dành cho Alex Sancris.

Thẻ vàng dành cho Alex Sancris.

68'

Kenedy rời sân và được thay thế bởi Victor Meseguer.

64' Thẻ vàng dành cho Jose Antonio Caro.

Thẻ vàng dành cho Jose Antonio Caro.

63' Thẻ vàng dành cho Jose Antonio Caro.

Thẻ vàng dành cho Jose Antonio Caro.

59'

Miki Munoz rời sân và được thay thế bởi Kevin Appin.

59'

Miki Munoz sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

4'

Curro Sanchez là người kiến tạo nên bàn thắng.

4' G O O O A A A L - Ander Martin đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Ander Martin đã trúng mục tiêu!

4'

Jose Antonio Lopez Toca trao quả ném biên cho đội chủ nhà.

Đội hình xuất phát Burgos CF vs Valladolid

Burgos CF (4-4-2): Jose Antonio Caro (13), Borja Gonzalez Tejada (2), Aitor Cordoba Querejeta (18), Unai Elgezabal (14), Jose Matos (23), Alex Sancris (11), Miguel Atienza (5), Miki Munoz (22), Ander Martin (8), Curro (16), Fer Nino (9)

Valladolid (4-4-2): Jordi Masip (1), Luis Perez (2), Flavien-Enzo Boyomo (6), David Torres (3), Lucas Rosa (22), Ivan Sanchez (10), Monchu (8), Stanko Juric (20), Anuar (23), Robert Kenedy (24), Mamadou Sylla (7)

Burgos CF
Burgos CF
4-4-2
13
Jose Antonio Caro
2
Borja Gonzalez Tejada
18
Aitor Cordoba Querejeta
14
Unai Elgezabal
23
Jose Matos
11
Alex Sancris
5
Miguel Atienza
22
Miki Munoz
8
Ander Martin
16
Curro
9
Fer Nino
7
Mamadou Sylla
24
Robert Kenedy
23
Anuar
20
Stanko Juric
8
Monchu
10
Ivan Sanchez
22
Lucas Rosa
3
David Torres
6
Flavien-Enzo Boyomo
2
Luis Perez
1
Jordi Masip
Valladolid
Valladolid
4-4-2
Thay người
59’
Miki Munoz
Kevin Appin
68’
Kenedy
Victor Meseguer
74’
Alex Sancris
Eduardo Espiau
81’
Anuar
Babatunde Akinsola
85’
Ander Martin
Javier Lopez-Pinto Dorado
85’
Fer Nino
Saul Del Cerro Garcia
Cầu thủ dự bị
Antonio Molina
Sergio Escudero
Loic Badiashile
Alberto Quintana
Kevin Appin
Babatunde Akinsola
Eduardo Espiau
Israel Salazar
Javier Lopez-Pinto Dorado
Arnau Rafus
Saul Del Cerro Garcia
Victor Meseguer
Lucas Ricoy Serrano
César de la Hoz
Sergio Fernandez
Joni Montiel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
05/09 - 2021
09/01 - 2022
Giao hữu
24/07 - 2022
Hạng 2 Tây Ban Nha
01/10 - 2023
14/01 - 2024
Giao hữu
28/07 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
09/08 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
12/10 - 2025
28/03 - 2026

Thành tích gần đây Burgos CF

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/04 - 2026
02/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
H1: 0-0
08/03 - 2026
28/02 - 2026
23/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3319591862
2DeportivoDeportivo3417981560
3AlmeriaAlmeria3317791858
4MalagaMalaga3416991557
5Burgos CFBurgos CF3416991257
6CastellonCastellon3315991454
7Las PalmasLas Palmas33141271654
8EibarEibar3314910651
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3314613-1048
10Sporting GijonSporting Gijon3313713146
11CordobaCordoba3412913-645
12AlbaceteAlbacete34111112-244
13FC AndorraFC Andorra33111012-143
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16LeganesLeganes3391212239
17ValladolidValladolid3410915-839
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3381015-1434
20HuescaHuesca338817-1732
21LeonesaLeonesa348818-2432
22MirandesMirandes337818-2029
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow