Thẻ vàng cho Marc Roberts.
Jonathan Bland (Thay: Eoghan O'Connell) 7 | |
Luca Connell 11 | |
Charlie Webster (Thay: Sulyman Krubally) 46 | |
Charlie Webster (Kiến tạo: Kyran Lofthouse) 60 | |
Reyes Cleary (Thay: Scott Banks) 63 | |
Adam Phillips (Thay: Patrick Kelly) 64 | |
Marc Roberts (Thay: Mael Durand de Gevigney) 74 | |
Leo Farrell (Thay: Tennai Watson) 74 | |
Alex Hartridge 76 | |
Kain Adom (Thay: Tyrese Shade) 80 | |
John McKiernan (Thay: Andy Cannon) 81 | |
Jake Beesley 86 | |
Leo Farrell 86 | |
David McGoldrick (Kiến tạo: Marc Roberts) 90 | |
Marc Roberts 90+5' |
Thống kê trận đấu Burton Albion vs Barnsley


Diễn biến Burton Albion vs Barnsley
Marc Roberts đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - David McGoldrick đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Leo Farrell.
Thẻ vàng cho Jake Beesley.
Andy Cannon rời sân và được thay thế bởi John McKiernan.
Tyrese Shade rời sân và được thay thế bởi Kain Adom.
Thẻ vàng cho Alex Hartridge.
Tennai Watson rời sân và được thay thế bởi Leo Farrell.
Mael Durand de Gevigney rời sân và được thay thế bởi Marc Roberts.
Patrick Kelly rời sân và được thay thế bởi Adam Phillips.
Scott Banks rời sân và được thay thế bởi Reyes Cleary.
Kyran Lofthouse đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Charlie Webster đã ghi bàn!
V À A A A O O O O Burton ghi bàn.
Hiệp hai bắt đầu.
Sulyman Krubally rời sân và được thay thế bởi Charlie Webster.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Luca Connell.
Eoghan O'Connell rời sân và được thay thế bởi Jonathan Bland.
Cú sút không thành công. David McGoldrick (Barnsley) sút bóng bằng chân phải từ ngoài vòng cấm, bóng đi gần nhưng chệch bên trái. Patrick Kelly là người kiến tạo.
Đội hình xuất phát Burton Albion vs Barnsley
Burton Albion (3-4-1-2): Bradley Collins (24), Udoka Godwin-Malife (2), Jasper Moon (18), Alex Hartridge (16), Kyran Lofthouse (15), Sulyman Krubally (41), Dylan Williams (19), Jack Armer (3), Andy Cannon (42), Jake Beesley (9), Tyrese Shade (10)
Barnsley (4-2-3-1): Kieran Flavell (51), Tennai Watson (27), Maël de Gevigney (6), Eoghan O'Connell (15), Jack Shepherd (5), Luca Connell (48), Vimal Yoganathan (45), Patrick Kelly (22), David McGoldrick (10), Scott Banks (18), Tom Bradshaw (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Sulyman Krubally Charlie Webster | 7’ | Eoghan O'Connell Jonathan Bland |
| 80’ | Tyrese Shade Kain Adom | 63’ | Scott Banks Reyes Cleary |
| 81’ | Andy Cannon JJ McKiernan | 64’ | Patrick Kelly Adam Phillips |
| 74’ | Mael Durand de Gevigney Marc Roberts | ||
| 74’ | Tennai Watson Leo Farrell | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kamil Dudek | Marc Roberts | ||
Terence Vancooten | Adam Phillips | ||
Toby Sibbick | Reyes Cleary | ||
JJ McKiernan | Charlie Lennon | ||
Charlie Webster | Jonathan Bland | ||
Julian Larsson | Leo Farrell | ||
Kain Adom | Scott Flinders | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burton Albion
Thành tích gần đây Barnsley
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 26 | 9 | 5 | 41 | 87 | T T H T T | |
| 2 | 39 | 23 | 8 | 8 | 32 | 77 | B H T B H | |
| 3 | 40 | 18 | 15 | 7 | 17 | 69 | T H H B T | |
| 4 | 40 | 20 | 8 | 12 | 6 | 68 | T B H B T | |
| 5 | 39 | 19 | 9 | 11 | 9 | 66 | B T H T T | |
| 6 | 41 | 16 | 14 | 11 | 9 | 62 | H T B T H | |
| 7 | 39 | 17 | 10 | 12 | 3 | 61 | B T B T H | |
| 8 | 41 | 16 | 11 | 14 | 13 | 59 | B T B T B | |
| 9 | 40 | 18 | 5 | 17 | 5 | 59 | T H T T B | |
| 10 | 40 | 16 | 10 | 14 | 8 | 58 | T H H B H | |
| 11 | 40 | 16 | 10 | 14 | 4 | 58 | H T T H T | |
| 12 | 38 | 13 | 13 | 12 | 8 | 52 | T H H T T | |
| 13 | 38 | 13 | 12 | 13 | -1 | 51 | H H H B H | |
| 14 | 39 | 15 | 5 | 19 | 4 | 50 | H B T H B | |
| 15 | 40 | 14 | 8 | 18 | -7 | 50 | T T T H H | |
| 16 | 40 | 14 | 8 | 18 | -10 | 50 | B B H B B | |
| 17 | 40 | 14 | 8 | 18 | -19 | 50 | T H T T B | |
| 18 | 41 | 13 | 9 | 19 | -15 | 48 | B T H T T | |
| 19 | 41 | 12 | 11 | 18 | -11 | 47 | T B T B H | |
| 20 | 40 | 11 | 13 | 16 | -13 | 46 | T H T B H | |
| 21 | 41 | 11 | 10 | 20 | -11 | 43 | B B B H B | |
| 22 | 39 | 9 | 10 | 20 | -23 | 37 | B H B B H | |
| 23 | 40 | 9 | 8 | 23 | -24 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 38 | 7 | 10 | 21 | -25 | 31 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch