Chủ Nhật, 05/04/2026
(VAR check)
8
Sergio Ortuno
25
Mario Climent
37
Brian Ocampo
40
Bojan Kovacevic
45
Joaquin Felipe Gonzalez Rodriguez (Thay: Sergio Ortuno)
46
Joaquin (Thay: Sergio Ortuno)
46
Chuki (Thay: Marcos de Sousa)
57
Stipe Biuk (Thay: Peter Gonzalez)
57
Joaquin
60
Jose Antonio de la Rosa (Thay: Brian Ocampo)
68
Javi Ontiveros (Thay: Suso)
68
Roger Marti (Thay: Alvaro Pascual)
75
Alfred Caicedo
77
Efe Ugiagbe (Thay: Iuri Tabatadze)
80
Adrian Arnu (Thay: Jorge Delgado)
90
Chuki
90+2'

Thống kê trận đấu Cadiz vs Valladolid

số liệu thống kê
Cadiz
Cadiz
Valladolid
Valladolid
49 Kiểm soát bóng 51
1 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 15
6 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
13 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cadiz vs Valladolid

Tất cả (32)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Jorge Delgado rời sân và được thay thế bởi Adrian Arnu.

90+2' Thẻ vàng cho Chuki.

Thẻ vàng cho Chuki.

80'

Iuri Tabatadze rời sân và được thay thế bởi Efe Ugiagbe.

77' Thẻ vàng cho Alfred Caicedo.

Thẻ vàng cho Alfred Caicedo.

75'

Alvaro Pascual rời sân và được thay thế bởi Roger Marti.

68'

Suso rời sân và được thay thế bởi Javi Ontiveros.

68'

Brian Ocampo rời sân và được thay thế bởi Jose Antonio de la Rosa.

60' Thẻ vàng cho Joaquin.

Thẻ vàng cho Joaquin.

57'

Peter Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Stipe Biuk.

57'

Marcos de Sousa rời sân và được thay thế bởi Chuki.

46'

Sergio Ortuno rời sân và được thay thế bởi Joaquin.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Bojan Kovacevic.

Thẻ vàng cho Bojan Kovacevic.

40' Thẻ vàng cho Brian Ocampo.

Thẻ vàng cho Brian Ocampo.

37' Thẻ vàng cho Mario Climent.

Thẻ vàng cho Mario Climent.

25' Thẻ vàng cho Sergio Ortuno.

Thẻ vàng cho Sergio Ortuno.

11'

Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

11'

Quả phát bóng lên cho Valladolid tại Estadio Ramon de Carranza.

10'

Cadiz được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Cadiz vs Valladolid

Cadiz (4-4-2): Victor Aznar (13), Alfred Caicedo (29), Bojan Kovacevic (14), Iker Recio (6), Mario Climent (21), Iuri Tabatadze (12), Moussa Diakité (5), Sergio Ortuno (15), Brian Ocampo (10), Suso (11), Alvaro Pascual (23)

Valladolid (4-4-2): Guilherme Fernandes (13), Iván Alejo (14), Pablo Tomeo (15), David Torres (4), Guille Bueno (3), Peter Gonzalez (22), Stanko Juric (24), Julien Ponceau (21), Amath Ndiaye (11), Marcos Andre (10), Jorge Delgado Caballero (18)

Cadiz
Cadiz
4-4-2
13
Victor Aznar
29
Alfred Caicedo
14
Bojan Kovacevic
6
Iker Recio
21
Mario Climent
12
Iuri Tabatadze
5
Moussa Diakité
15
Sergio Ortuno
10
Brian Ocampo
11
Suso
23
Alvaro Pascual
18
Jorge Delgado Caballero
10
Marcos Andre
11
Amath Ndiaye
21
Julien Ponceau
24
Stanko Juric
22
Peter Gonzalez
3
Guille Bueno
4
David Torres
15
Pablo Tomeo
14
Iván Alejo
13
Guilherme Fernandes
Valladolid
Valladolid
4-4-2
Thay người
46’
Sergio Ortuno
Joaquin
57’
Peter Gonzalez
Stipe Biuk
68’
Brian Ocampo
Jose Antonio De la Rosa
57’
Marcos de Sousa
Chuki
68’
Suso
Javier Ontiveros
90’
Jorge Delgado
Adrian Arnu
75’
Alvaro Pascual
Roger Martí
80’
Iuri Tabatadze
Efe Ugiagbe
Cầu thủ dự bị
Roger Martí
Stipe Biuk
Dawda Camara Sankhare
Mario Maroto
Álex
Sergi Canós
Joaquin
Adrian Arnu
Jose Antonio De la Rosa
Chuki
Javier Ontiveros
Mohamed Jaouab
Raul Pereira
Ibrahim Alani
Youssouf Diarra
Victor Meseguer
Juan Diaz
Alvaro Aceves
Efe Ugiagbe
Trilli
David Gil
Javi Sanchez
Jorge Moreno
Mathis Lachuer
Huấn luyện viên

Sergio Gonzalez

Alvaro Rubio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
30/12 - 2020
24/04 - 2021
17/09 - 2022
20/05 - 2023
Hạng 2 Tây Ban Nha
10/11 - 2025
01/04 - 2026

Thành tích gần đây Cadiz

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/04 - 2026
H1: 0-1
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-2
14/03 - 2026
H1: 0-2
07/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 2-0
24/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1
08/02 - 2026
H1: 1-2

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3420591965
2DeportivoDeportivo3417981560
3AlmeriaAlmeria3317791858
4MalagaMalaga3416991557
5Burgos CFBurgos CF3416991257
6Las PalmasLas Palmas33141271654
7CastellonCastellon3315991454
8EibarEibar3415910954
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3414614-1348
10Sporting GijonSporting Gijon3313713146
11CordobaCordoba3412913-645
12AlbaceteAlbacete34111112-244
13FC AndorraFC Andorra34111013-243
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16LeganesLeganes3391212239
17ValladolidValladolid3410915-839
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3381015-1434
20HuescaHuesca338817-1732
21LeonesaLeonesa348818-2432
22MirandesMirandes337818-2029
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow