Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Cambuur vs Jong Ajax hôm nay 02-11-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 02/11

Kết thúc

Cambuur

Cambuur

4 : 1

Jong Ajax

Jong Ajax

Hiệp một: 2-1
CN, 02:00 02/11/2025
Vòng 14 - Hạng 2 Hà Lan
Kooi Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bram Marsman (Kiến tạo: Jamal Amofa)
8
Nassef Chourak (Kiến tạo: Tijn Peters)
10
Tony Rolke (Kiến tạo: Mark Diemers)
23
Kayden Wolff
39
Skye Vink
60
Oscar Sjoestrand (Kiến tạo: Remco Balk)
66
Luca Messori (Thay: Don O'Niel)
67
Lucas Jetten (Thay: Ethan Butera)
67
Mark Verkuijl (Thay: Nassef Chourak)
67
Iwan Henstra (Thay: Ichem Ferrah)
72
Jochem Nap (Thay: Nicky Souren)
72
Nicolas Binder (Thay: Tony Rolke)
77
Diyae-Edinne Jermoumi (Thay: Bram Marsman)
77
Zakaria Ouazane (Thay: Skye Vink)
79
Marvyn Muzungu (Thay: Gerald Alders)
79
Yoram van der Veen (Thay: Oscar Sjoestrand)
90
Iwan Henstra
90+3'

Thống kê trận đấu Cambuur vs Jong Ajax

số liệu thống kê
Cambuur
Cambuur
Jong Ajax
Jong Ajax
50 Kiểm soát bóng 50
6 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
3 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cambuur vs Jong Ajax

Cambuur (4-3-3): Thijs Janssen (1), Tomas Galvez (22), Jamal Amofa (6), Ismael Baouf (4), Bram Marsman (25), Mark Diemers (10), Remco Balk (7), Nicky Souren (8), Oscar Sjorstrand (11), Tony Rolke (18), Ichem Ferrah (26)

Jong Ajax (4-2-3-1): Joeri Jesse Heerkens (1), Ethan Butera (5), Mylo van der Lans (4), Aaron Bouwman (3), Gerald Alders (2), Sean Steur (8), Tijn Peters (6), Kayden Wolff (11), Nassef Chourak (10), Don O'Niel (7), Skye Vink (9)

Cambuur
Cambuur
4-3-3
1
Thijs Janssen
22
Tomas Galvez
6
Jamal Amofa
4
Ismael Baouf
25
Bram Marsman
10
Mark Diemers
7
Remco Balk
8
Nicky Souren
11
Oscar Sjorstrand
18
Tony Rolke
26
Ichem Ferrah
9
Skye Vink
7
Don O'Niel
10
Nassef Chourak
11
Kayden Wolff
6
Tijn Peters
8
Sean Steur
2
Gerald Alders
3
Aaron Bouwman
4
Mylo van der Lans
5
Ethan Butera
1
Joeri Jesse Heerkens
Jong Ajax
Jong Ajax
4-2-3-1
Thay người
72’
Ichem Ferrah
Iwan Henstra
67’
Ethan Butera
Lucas Jetten
72’
Nicky Souren
Jochem Nap
67’
Don O'Niel
Luca Messori
77’
Bram Marsman
Diyae Jermoumi
67’
Nassef Chourak
Mark Verkuijl
77’
Tony Rolke
Nicolas Binder
79’
Gerald Alders
Marvyn Muzungu
90’
Oscar Sjoestrand
Yoram van der Veen
79’
Skye Vink
Zakaria Ouazane
Cầu thủ dự bị
Jasper Meijster
Lucas Jetten
Diyae Jermoumi
David Kalokoh
Matthijs Kalisvaart
Luca Messori
Jorn Berkhout
Marvyn Muzungu
Kian Visser
Zakaria Ouazane
Nicolas Binder
Charlie Setford
Iwan Henstra
Mark Verkuijl
Toni Jonker
Damian van der Vaart
Wiebe Kooistra
Yoram van der Veen
Jochem Nap

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
26/08 - 2023
16/04 - 2024
14/09 - 2024
25/02 - 2025
02/11 - 2025
17/02 - 2026

Thành tích gần đây Cambuur

Hạng 2 Hà Lan
04/04 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
H1: 0-0
25/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
04/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3426264480B T T T T
2CambuurCambuur3422752873H T B T B
3Willem IIWillem II34168101156H T T B T
4De GraafschapDe Graafschap34168101056B T B T H
5Almere City FCAlmere City FC34174131655T T H T T
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk3414911851T T H B T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3413129651B H B H T
8Jong PSVJong PSV3415514350T B B B B
9FC Den BoschFC Den Bosch3313713-146H H B T T
10FC EindhovenFC Eindhoven3413516-1044T T B T H
11FC DordrechtFC Dordrecht34111013-543H B H B B
12VVV-VenloVVV-Venlo3412517-741B B B H T
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3310914-439B B T B T
14FC EmmenFC Emmen3410816-1138B H B B H
15VitesseVitesse34131011237T B T T H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3411419-737B B H T T
17MVV MaastrichtMVV Maastricht349916-2936H T H B B
18Helmond SportHelmond Sport349718-2134H B B H B
19Jong AjaxJong Ajax348818-1632B T T B B
20TOP OssTOP Oss3471116-1732H B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow