Samuel Darpoh rời sân và được thay thế bởi Lehlohonolo Mtshali.
Samuel Darpoh 25 | |
Therlo Moosa 43 | |
Lehlohonolo Mtshali (Thay: Samuel Darpoh) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Cape Town City FC vs Magesi FC


Đội hình xuất phát Cape Town City FC vs Magesi FC
Cape Town City FC (4-4-2): Luca Diana-Olario (47), Bokang Telile (46), Lorenzo Gordinho (25), Cayden Fortune (48), Sibusiso Ziba (19), Jaedin Rhodes (10), Dhakier Lee (51), Gabriel Amato (55), H Sereets (33), Dzenan Zajmovic (7), Therlo Moosa (9), Zukisa Mtuzula (49), Njabulo Ngcobo (4), Miguel Raoul Timm (5), Anovuyo Zinganto (52), Cee-Jay Bezuidenhout (57), Sifiso Ngobeni (3), Njabulo Mokalake (60), Keagan Dolly (20), Prins Tjiueza (21)
Magesi FC (4-3-3): Elvis Chipezeze (1), Siyabonga Ndlozi (50), Diteboho Mofokeng (49), Tshepo Makgoga (4), John Mokone (8), Samuel Darpoh (6), Mcedi Vandala (10), Kgothatso Mariba (5), Edmore Chirambadare (21), Sifiso Luthuli (39), Tshepo Mashigo (2), Mbali Tshabalala (24), Mzwandile Buthelezi (3), Lehlohonolo Mtshali (26), Khonadzeo Muvhango (7), Motsie Matima (35), Reagan Claude Van der Ross (28), Bafedile Baloyi (12), Abbey Junior Seseane (38), Nyakala Raphadu (42)


Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cape Town City FC
Thành tích gần đây Magesi FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 46 | 69 | H T T H T | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 36 | 68 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 14 | 54 | B H T T B | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 4 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 5 | 44 | H T B H H | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 1 | 41 | H H H T H | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | B B H H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | H H H H B | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | -4 | 37 | B B H T H | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | -4 | 37 | T H B T H | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | -7 | 34 | H H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | -8 | 32 | H H H T H | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | -20 | 28 | B B H B T | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H H H H H | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | -19 | 24 | H B B B T | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | -26 | 24 | H T H B B | |
| 17 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | ||
| 18 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch