Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yuri 6 | |
Claudio Tencati 19 | |
Pedrinho (Thay: Gabriel Inocêncio) 50 | |
Pedrinho (Thay: Gabriel Inocencio) 51 | |
Matheusinho (Thay: Matheus Araujo) 51 | |
Sanchez (Thay: Fernando) 54 | |
Enzo Lodovico (Thay: Rafael Ramos) 54 | |
Lucca (Thay: Wendel) 54 | |
Jose Hugo (Thay: Kelvin Giacobe) 66 | |
Wesley Santos (Thay: Jefferson Nem) 66 | |
Arthur Caike (Thay: Hygor) 67 | |
Pedrinho 71 | |
Eder 73 | |
Rafael Gava 77 | |
Pedro Esli (Thay: Richardson) 79 | |
Erik Rebello (Thay: Rafael Gava) 83 | |
Lucca 90+5' |
Thống kê trận đấu Ceara vs Botafogo SP


Diễn biến Ceara vs Botafogo SP
Thẻ vàng cho Lucca.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Rafael Gava rời sân và được thay thế bởi Erik Rebello.
Richardson rời sân và được thay thế bởi Pedro Esli.
V À A A A O O O - Rafael Gava đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Eder.
Thẻ vàng cho Pedrinho.
Hygor rời sân và được thay thế bởi Arthur Caike.
Jefferson Nem rời sân và được thay thế bởi Wesley Santos.
Kelvin Giacobe rời sân và được thay thế bởi Jose Hugo.
Wendel rời sân và được thay thế bởi Lucca.
Rafael Ramos rời sân và được thay thế bởi Enzo Lodovico.
Fernando rời sân và được thay thế bởi Sanchez.
Matheus Araujo rời sân và được thay thế bởi Matheusinho.
Gabriel Inocencio rời sân và được thay thế bởi Pedrinho.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Claudio Tencati.
Thẻ vàng cho Yuri.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Ceara vs Botafogo SP
Ceara (3-4-3): Richard (1), Julio (18), Eder (33), Rafael Ramos (2), Joao Gabriel (81), Richardson (26), Fernando (17), Melk (40), Wendel (9), Matheus Araujo (8)
Botafogo SP (4-2-3-1): Victor Souza (1), Gabriel de Souza Inocencio (22), Ericson (3), Vilar (4), Wallace (13), Patrick Brey (6), Rafael Gava (10), Jefferson Nem (11), Yuri (20), Kelvin Giacobe (7), Hygor (9)


| Thay người | |||
| 51’ | Matheus Araujo Matheusinho | 51’ | Gabriel Inocencio Pedrinho |
| 54’ | Fernando Sanchez | 66’ | Jefferson Nem Wesley Santos |
| 54’ | Rafael Ramos Enzo Lodovico | 66’ | Kelvin Giacobe Jose Hugo |
| 54’ | Wendel Lucca | 67’ | Hygor Arthur Caike |
| 79’ | Richardson Pedro Esli | 83’ | Rafael Gava Erik Rebello |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gustavo Martins | Jordan | ||
Bruno | Guilhermo Mariano Barbosa | ||
Sanchez | Guilherme Queiroz | ||
Giulio | Arthur Caike | ||
Enzo Lodovico | Wesley Santos | ||
Pedro Gilmar | Jose Hugo | ||
Pedro Esli | Pedrinho | ||
Kaua | Thalles | ||
Matheusinho | Hebert Willian Badaro Oliveira | ||
Lucca | Erik Rebello | ||
Caio | |||
Luiz Otavio | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ceara
Thành tích gần đây Botafogo SP
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 7 | 28 | T T T B T | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 10 | 25 | H T H T H | |
| 3 | 14 | 6 | 7 | 1 | 8 | 25 | T T H H H | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | 1 | 21 | B T B T B | |
| 5 | 13 | 5 | 6 | 2 | 7 | 21 | H T H T H | |
| 6 | 13 | 5 | 6 | 2 | 4 | 21 | H H T T H | |
| 7 | 14 | 6 | 2 | 6 | 3 | 20 | T B B H B | |
| 8 | 13 | 5 | 4 | 4 | 5 | 19 | H B T B T | |
| 9 | 13 | 5 | 4 | 4 | -2 | 19 | B H T T B | |
| 10 | 13 | 4 | 7 | 2 | 3 | 19 | H B T T T | |
| 11 | 14 | 4 | 7 | 3 | 0 | 19 | T T H H B | |
| 12 | 13 | 5 | 3 | 5 | -5 | 18 | T T H B H | |
| 13 | 14 | 4 | 6 | 4 | 0 | 18 | B H T H H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | B B T H B | |
| 15 | 14 | 4 | 4 | 6 | 1 | 16 | B H B T T | |
| 16 | 13 | 4 | 3 | 6 | -1 | 15 | T T B B H | |
| 17 | 14 | 4 | 2 | 8 | -5 | 14 | B B B T T | |
| 18 | 13 | 2 | 4 | 7 | -6 | 10 | B B B B B | |
| 19 | 13 | 2 | 2 | 9 | -15 | 8 | B B H B B | |
| 20 | 13 | 1 | 3 | 9 | -14 | 6 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch