Chủ Nhật, 21/06/2026
Yuri
6
Claudio Tencati
19
Pedrinho (Thay: Gabriel Inocêncio)
50
Pedrinho (Thay: Gabriel Inocencio)
51
Matheusinho (Thay: Matheus Araujo)
51
Sanchez (Thay: Fernando)
54
Enzo Lodovico (Thay: Rafael Ramos)
54
Lucca (Thay: Wendel)
54
Jose Hugo (Thay: Kelvin Giacobe)
66
Wesley Santos (Thay: Jefferson Nem)
66
Arthur Caike (Thay: Hygor)
67
Pedrinho
71
Eder
73
Rafael Gava
77
Pedro Esli (Thay: Richardson)
79
Erik Rebello (Thay: Rafael Gava)
83
Lucca
90+5'

Thống kê trận đấu Ceara vs Botafogo SP

số liệu thống kê
Ceara
Ceara
Botafogo SP
Botafogo SP
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Ceara vs Botafogo SP

Tất cả (21)
90+10'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Lucca.

Thẻ vàng cho Lucca.

87' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

83'

Rafael Gava rời sân và được thay thế bởi Erik Rebello.

79'

Richardson rời sân và được thay thế bởi Pedro Esli.

77' V À A A A O O O - Rafael Gava đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Rafael Gava đã ghi bàn!

73' Thẻ vàng cho Eder.

Thẻ vàng cho Eder.

71' Thẻ vàng cho Pedrinho.

Thẻ vàng cho Pedrinho.

67'

Hygor rời sân và được thay thế bởi Arthur Caike.

66'

Jefferson Nem rời sân và được thay thế bởi Wesley Santos.

66'

Kelvin Giacobe rời sân và được thay thế bởi Jose Hugo.

54'

Wendel rời sân và được thay thế bởi Lucca.

54'

Rafael Ramos rời sân và được thay thế bởi Enzo Lodovico.

54'

Fernando rời sân và được thay thế bởi Sanchez.

51'

Matheus Araujo rời sân và được thay thế bởi Matheusinho.

51'

Gabriel Inocencio rời sân và được thay thế bởi Pedrinho.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

19' Thẻ vàng cho Claudio Tencati.

Thẻ vàng cho Claudio Tencati.

6' Thẻ vàng cho Yuri.

Thẻ vàng cho Yuri.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Ceara vs Botafogo SP

Ceara (3-4-3): Richard (1), Julio (18), Eder (33), Rafael Ramos (2), Joao Gabriel (81), Richardson (26), Fernando (17), Melk (40), Wendel (9), Matheus Araujo (8)

Botafogo SP (4-2-3-1): Victor Souza (1), Gabriel de Souza Inocencio (22), Ericson (3), Vilar (4), Wallace (13), Patrick Brey (6), Rafael Gava (10), Jefferson Nem (11), Yuri (20), Kelvin Giacobe (7), Hygor (9)

Ceara
Ceara
3-4-3
1
Richard
18
Julio
33
Eder
2
Rafael Ramos
81
Joao Gabriel
26
Richardson
17
Fernando
40
Melk
9
Wendel
8
Matheus Araujo
9
Hygor
7
Kelvin Giacobe
20
Yuri
11
Jefferson Nem
10
Rafael Gava
6
Patrick Brey
13
Wallace
4
Vilar
3
Ericson
22
Gabriel de Souza Inocencio
1
Victor Souza
Botafogo SP
Botafogo SP
4-2-3-1
Thay người
51’
Matheus Araujo
Matheusinho
51’
Gabriel Inocencio
Pedrinho
54’
Fernando
Sanchez
66’
Jefferson Nem
Wesley Santos
54’
Rafael Ramos
Enzo Lodovico
66’
Kelvin Giacobe
Jose Hugo
54’
Wendel
Lucca
67’
Hygor
Arthur Caike
79’
Richardson
Pedro Esli
83’
Rafael Gava
Erik Rebello
Cầu thủ dự bị
Gustavo Martins
Jordan
Bruno
Guilhermo Mariano Barbosa
Sanchez
Guilherme Queiroz
Giulio
Arthur Caike
Enzo Lodovico
Wesley Santos
Pedro Gilmar
Jose Hugo
Pedro Esli
Pedrinho
Kaua
Thalles
Matheusinho
Hebert Willian Badaro Oliveira
Lucca
Erik Rebello
Caio
Luiz Otavio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
08/07 - 2023
05/11 - 2023
26/07 - 2024
13/11 - 2024
21/06 - 2026

Thành tích gần đây Ceara

Hạng 2 Brazil
21/06 - 2026
16/06 - 2026
H1: 1-0
11/06 - 2026
H1: 2-0
01/06 - 2026
24/05 - 2026
18/05 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Brazil
14/05 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Hạng 2 Brazil
10/05 - 2026
04/05 - 2026
27/04 - 2026
H1: 3-1

Thành tích gần đây Botafogo SP

Hạng 2 Brazil
21/06 - 2026
15/06 - 2026
09/06 - 2026
02/06 - 2026
26/05 - 2026
17/05 - 2026
11/05 - 2026
03/05 - 2026
23/04 - 2026
20/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vila NovaVila Nova14842728T T T B T
2Sao BernardoSao Bernardo137421025H T H T H
3Sport RecifeSport Recife14671825T T H H H
4FortalezaFortaleza13634121B T B T B
5NovorizontinoNovorizontino13562721H T H T H
6CriciumaCriciuma13562421H H T T H
7NauticoNautico14626320T B B H B
8JuventudeJuventude13544519H B T B T
9Operario FerroviarioOperario Ferroviario13544-219B H T T B
10CuiabaCuiaba13472319H B T T T
11Athletic ClubAthletic Club14473019T T H H B
12GoiasGoias13535-518T T H B H
13Atletico GOAtletico GO14464018B H T H H
14CearaCeara14455-117B B T H B
15Botafogo SPBotafogo SP14446116B H B T T
16CRBCRB13436-115T T B B H
17Londrina ECLondrina EC14428-514B B B T T
18Avai FCAvai FC13247-610B B B B B
19Ponte PretaPonte Preta13229-158B B H B B
20America MGAmerica MG13139-146H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow