Messias (Kiến tạo: Vinicius) 48 | |
Jael 64 | |
(Pen) Cleber 82 | |
Rafael Elias 90+1' | |
Luiz Otavio 90+2' | |
Messias 90+8' |
Thống kê trận đấu Ceara vs Cuiaba
số liệu thống kê

Ceara

Cuiaba
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 4
2 Việt vị 4
15 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ceara vs Cuiaba
Ceara (4-2-3-1): Joao Ricardo (1), Igor Inocencio (2), Messias (3), Luiz Otavio (13), Bruno Pacheco (6), Fabinho (19), Fernando Sobral (8), Erick (97), Vinicius (29), Stiven Mendoza (10), Jael (9)
Cuiaba (4-4-2): Walter (1), Joao Lucas (2), Marllon (3), Paulao (4), Uendel (6), Camilo (7), Yuri Oliveira Lima (5), Pepe (8), Clayson (10), Max Alves (11), Jenison (9)

Ceara
4-2-3-1
1
Joao Ricardo
2
Igor Inocencio
3
Messias
13
Luiz Otavio
6
Bruno Pacheco
19
Fabinho
8
Fernando Sobral
97
Erick
29
Vinicius
10
Stiven Mendoza
9
Jael
9
Jenison
11
Max Alves
10
Clayson
8
Pepe
5
Yuri Oliveira Lima
7
Camilo
6
Uendel
4
Paulao
3
Marllon
2
Joao Lucas
1
Walter

Cuiaba
4-4-2
| Thay người | |||
| 65’ | Jael Cleber | 46’ | Max Alves Felipe Marques |
| 66’ | Erick Rick | 59’ | Yuri Oliveira Lima Rafael Gava |
| 88’ | Stiven Mendoza Vinicius Lima | 59’ | Pepe Jonathan Cafu |
| 90’ | Fernando Sobral William Oliveira | 73’ | Camilo Uillian Correia |
| 90’ | Vinicius Marlon Adriano | 83’ | Clayson Rafael Elias |
| Cầu thủ dự bị | |||
William Oliveira | Rafael Gava | ||
Airton Sousa | Lucas Hernandez | ||
Gabriel | Danilo | ||
Cleber | Uillian Correia | ||
Kelvyn | Anderson Conceicao | ||
Vinicius Lima | Joao Carlos | ||
Rick | Jonathan Cafu | ||
Marlon Adriano | Rafael Elias | ||
Jorginho | Lucas Ramon | ||
Richard | Felipe Marques | ||
Willian | |||
Nhận định Ceara vs Cuiaba
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Ceara
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Cuiaba
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 13 | 35 | T T H H H | |
| 2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 15 | 31 | T T H T H | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 6 | 30 | T T B H T | |
| 4 | 16 | 7 | 3 | 6 | 4 | 24 | B T H B B | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 4 | 24 | B T H B H | |
| 6 | 16 | 7 | 2 | 7 | 1 | 23 | T B T B T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | B H H B H | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | T B B H T | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | T H B H T | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 11 | 16 | 5 | 6 | 5 | 3 | 21 | B H T H T | |
| 12 | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 20 | T B H T B | |
| 13 | 16 | 5 | 5 | 6 | -5 | 20 | T T B T H | |
| 14 | 15 | 5 | 4 | 6 | -4 | 19 | H B T H B | |
| 15 | 16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 | B T H B H | |
| 16 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | B H H T B | |
| 17 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | H T B T B | |
| 18 | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 15 | B B T H T | |
| 19 | 15 | 3 | 4 | 8 | -6 | 13 | T B T H B | |
| 20 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
