Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Mailton 28 | |
Vitinho 40 | |
Juan Miritello 45+3' | |
Sánchez (Thay: Fernando) 46 | |
Sanchez (Thay: Fernando) 46 | |
Luan Freitas 46 | |
Alex 50 | |
Enzo Lodovico (Thay: Alex) 53 | |
Melk 58 | |
Giulio (Thay: Gustavo Alves) 60 | |
Matheus Araujo (Thay: Fernandinho) 60 | |
Rodriguinho (Thay: Vitinho) 62 | |
Julio Cesar (Kiến tạo: Melk) 68 | |
Paulo Baya (Thay: Ronald) 74 | |
Welliton (Thay: Tomas Pochettino) 75 | |
Dieguinho 77 | |
Lucas Lima (Thay: Dieguinho) 79 | |
Lucca Prior (Thay: Rodriguinho) 86 | |
Enzo Lodovico 90+3' | |
Lucas Lima 90+5' |
Thống kê trận đấu Ceara vs Fortaleza


Diễn biến Ceara vs Fortaleza
Thẻ vàng cho Lucas Lima.
Thẻ vàng cho Enzo Lodovico.
Rodriguinho rời sân và được thay thế bởi Lucca Prior.
Dieguinho rời sân và được thay thế bởi Lucas Lima.
Thẻ vàng cho Dieguinho.
Tomas Pochettino rời sân và được thay thế bởi Welliton.
Ronald rời sân và được thay thế bởi Paulo Baya.
Melk đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Julio Cesar đã ghi bàn!
Vitinho rời sân và được thay thế bởi Rodriguinho.
Fernandinho rời sân và được thay thế bởi Matheus Araujo.
Gustavo Alves rời sân và được thay thế bởi Giulio.
V À A A A O O O - Melk đã ghi bàn!
Alex rời sân và được thay thế bởi Enzo Lodovico.
Thẻ vàng cho Alex.
Thẻ vàng cho Luan Freitas.
Fernando rời sân và được thay thế bởi Sanchez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Juan Miritello.
Đội hình xuất phát Ceara vs Fortaleza
Ceara (4-2-3-1): Bruno (94), Alex (21), Eder (33), Luiz Otavio (4), Fernando (17), Dieguinho (20), Julio (18), Melk (40), Joao Gabriel (81), Gustavo Prado (30), Fernandinho (11)
Fortaleza (3-4-2-1): Vinicius Silvestre (25), Luan (4), Ronald (8), Lucas Gazal (3), Mailton (22), Lucas Sasha (88), Rodrigo Santos (29), Mauricio Mucuri (13), Vitinho (11), Tomas Pochettino (7), Juan Bautista Miritello (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Fernando Sanchez | 62’ | Lucca Prior Rodriguinho |
| 53’ | Alex Enzo Lodovico | 74’ | Ronald Paulo Baya |
| 60’ | Gustavo Alves Giulio | 75’ | Tomas Pochettino Welliton |
| 60’ | Fernandinho Matheus Araujo | 86’ | Rodriguinho Lucca Prior |
| 79’ | Dieguinho Lucas Lima | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gustavo Martins | Joao Ricardo | ||
Enzo Lodovico | Gabriel Fuentes | ||
Pedro Gilmar | Victor Rocha | ||
Giulio | Kayke | ||
Juan Alano | Lucas Crispim | ||
Kaua | Lucas Emanoel | ||
Lucas Lima | Lucca Prior | ||
Matheus Araujo | Matheus Rossetto | ||
Matheusinho | Paulinho | ||
Pedro Esli | Paulo Baya | ||
Rafael Ramos | Rodriguinho | ||
Sanchez | Welliton | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ceara
Thành tích gần đây Fortaleza
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 6 | 16 | B T H T T | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 5 | 16 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 4 | 16 | T H H B T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | T H T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 13 | B B B T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | T B H T H | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B T H H H | |
| 9 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | H H B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T T H H H | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | B H T B B | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | B B T T T | |
| 14 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | B B H H H | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | B B H H B | |
| 16 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | T H H H H | |
| 17 | 9 | 2 | 3 | 4 | 1 | 9 | H H H B B | |
| 18 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | H B B B T | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | T T B B B | |
| 20 | 9 | 0 | 3 | 6 | -12 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch