Ezequiel Naya rời sân và được thay thế bởi Lucas Varaldo.
Tiago Cravero 7 | |
Lucas Gonzalez 18 | |
Franco Zapiola 20 | |
Alejandro Maciel (Kiến tạo: Matias Vera) 24 | |
Fernando Martinez (Kiến tạo: Michael Santos) 36 | |
Ezequiel Naya 50 | |
Ivan Gomez 55 | |
Bautista Merlini (Thay: Maximiliano Amarfil) 56 | |
Tomas Nasif (Thay: Gonzalo Lencina) 56 | |
Diego Barrera 62 | |
Horacio Tijanovich (Thay: Michael Santos) 69 | |
Juan Cardozo (Thay: Lucas Gonzalez) 69 | |
Leonardo Heredia (Thay: Guido Mainero) 69 | |
Nicolas Retamar 72 | |
Diego Barrera (Kiến tạo: Horacio Tijanovich) 76 | |
Alan Aguerre 81 | |
Manuel Tucker (Thay: Nicolas Retamar) 85 | |
Juan Gauto (Thay: Franco Zapiola) 86 | |
Bautista Merlini (Kiến tạo: Tomas Nasif) 87 | |
Jose Gomez (Thay: Fernando Martinez) 90 | |
Marco Iacobellis (Thay: Matias Vera) 90 | |
Lucas Varaldo (Thay: Ezequiel Naya) 90 | |
Ezequiel Naya 90+3' |
Thống kê trận đấu Central Cordoba de Santiago vs Club Atletico Platense


Diễn biến Central Cordoba de Santiago vs Club Atletico Platense
Thẻ vàng cho Ezequiel Naya.
Matias Vera rời sân và được thay thế bởi Marco Iacobellis.
Fernando Martinez rời sân và được thay thế bởi Jose Gomez.
Tomas Nasif đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bautista Merlini đã ghi bàn!
Franco Zapiola rời sân và được thay thế bởi Juan Gauto.
Nicolas Retamar rời sân và được thay thế bởi Manuel Tucker.
Thẻ vàng cho Alan Aguerre.
Horacio Tijanovich đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Diego Barrera đã ghi bàn!
V À A A O O O - Nicolas Retamar đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Guido Mainero rời sân và được thay thế bởi Leonardo Heredia.
Lucas Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Juan Cardozo.
Michael Santos rời sân và được thay thế bởi Horacio Tijanovich.
Thẻ vàng cho Diego Barrera.
Gonzalo Lencina rời sân và được thay thế bởi Tomas Nasif.
Maximiliano Amarfil rời sân và được thay thế bởi Bautista Merlini.
Thẻ vàng cho Ivan Gomez.
V À A A O O O - Ezequiel Naya đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Central Cordoba de Santiago vs Club Atletico Platense
Central Cordoba de Santiago (3-1-4-2): Alan Aguerre (1), Alejandro Maciel (2), Yuri Casermeiro (17), Agustin Quiroga (23), Thiago Cravero (5), Fernando Martinez (20), Matias Vera (22), Lucas Gonzalez (18), Diego Barrera (7), Michael Santos (27), Ezequiel Naya (19)
Club Atletico Platense (4-2-3-1): Matias Borgogno (20), Juan Ignacio Saborido (25), Mateo Mendia (34), Eugenio Raggio (6), Tomas Silva (3), Ivan Gomez (5), Maximiliano Amarfil (15), Guido Mainero (7), kevin Retamar (43), Franco Zapiola (10), Gonzalo Lencina (99)


| Thay người | |||
| 69’ | Michael Santos Horacio Tijanovich | 56’ | Maximiliano Amarfil Bautista Merlini |
| 69’ | Lucas Gonzalez Juan Jose Cardozo | 56’ | Gonzalo Lencina Tomas Nasif |
| 90’ | Fernando Martinez Jose Gomez | 69’ | Guido Mainero Leonardo Heredia |
| 90’ | Matias Vera Marcos Iacobellis | 85’ | Nicolas Retamar Manuel Tucker |
| 90’ | Ezequiel Naya Lucas Varaldo | 86’ | Franco Zapiola Juan Carlos Gauto |
| Cầu thủ dự bị | |||
Javier Vallejos | Nicolas Sumavil | ||
Leonardo Marchi | Victor Cuesta | ||
Facundo Mansilla | Agustin Lagos | ||
Jose Gomez | Celias Ingenthron | ||
Lucas Bernabeu | Felipe Bussio | ||
Marcos Iacobellis | Martin Barrios | ||
Horacio Tijanovich | Bautista Merlini | ||
Juan Jose Cardozo | Santiago Dalmasso | ||
Lucas Varaldo | Juan Carlos Gauto | ||
Joaquin Flores | Manuel Tucker | ||
Alan Daian Laprida | Tomas Nasif | ||
Bautista Gerez | Leonardo Heredia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Central Cordoba de Santiago
Thành tích gần đây Club Atletico Platense
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 10 | 30 | T T T T H | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 10 | 27 | T T B T T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 9 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 6 | 26 | T B B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 5 | 2 | 5 | 26 | T T T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 6 | 2 | 8 | 24 | H T T H T | |
| 7 | 14 | 7 | 3 | 4 | 4 | 24 | T H T B T | |
| 8 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 1 | 23 | H B B T H | |
| 10 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T B H T B | |
| 11 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | B B T H T | |
| 12 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | H H T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 5 | 4 | 1 | 20 | T H B T H | |
| 14 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | H B T B B | |
| 16 | 14 | 4 | 7 | 3 | 4 | 19 | H B B H H | |
| 17 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B B B | |
| 18 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T T B B H | |
| 19 | 14 | 4 | 7 | 3 | 0 | 19 | B H T H H | |
| 20 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | T B T T B | |
| 21 | 14 | 3 | 7 | 4 | -2 | 16 | B B H H B | |
| 22 | 14 | 5 | 1 | 8 | -4 | 16 | B T T B B | |
| 23 | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 16 | B B T H T | |
| 24 | 14 | 4 | 3 | 7 | -9 | 15 | T B B B T | |
| 25 | 14 | 4 | 2 | 8 | -3 | 14 | B T B B H | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -12 | 13 | B T T H T | |
| 27 | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 10 | B T B H B | |
| 28 | 14 | 0 | 7 | 7 | -9 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 14 | 0 | 7 | 7 | -11 | 7 | B B H B H | |
| 30 | 14 | 1 | 2 | 11 | -16 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch