Chủ Nhật, 05/04/2026
Ryoga Sato (Thay: Kazuya Konno)
7
Lukian (Kiến tạo: Takeshi Kanamori)
22
Hiroyuki Mae
54
Hikaru Nakahara (Thay: Jordy Croux)
64
Satoki Uejo (Thay: Mutsuki Kato)
77
Ryosuke Yamanaka (Thay: Kakeru Funaki)
77
Sota Kitano (Thay: Capixaba)
77
Seiya Inoue (Thay: Ryoga Sato)
77
Ryuya Nishio (Thay: Hinata Kida)
83
Wellington
88
Wellington (Thay: Lukian)
88
Hisashi Jogo (Thay: Takeshi Kanamori)
88
Hisashi Jogo (Thay: Yuya Yamagishi)
88
Wellington
90+3'

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
67 Kiểm soát bóng 33
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
33 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka

Cerezo Osaka (4-4-2): Han-Been Yang (1), Ryosuke Shindo (3), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (29), Jordy Croux (11), Hinata Kida (5), Shinji Kagawa (8), Capixaba (27), Mutsuki Kato (20), Leo (9)

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Masato Yuzawa (2), Tatsuki Nara (3), Douglas Grolli (33), Yota Maejima (29), Kazuya Konno (8), Yosuke Ideguchi (99), Hiroyuki Mae (6), Takeshi Kanamori (7), Lukian (9), Yuya Yamagishi (11)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
1
Han-Been Yang
3
Ryosuke Shindo
22
Matej Jonjic
24
Koji Toriumi
29
Kakeru Funaki
11
Jordy Croux
5
Hinata Kida
8
Shinji Kagawa
27
Capixaba
20
Mutsuki Kato
9
Leo
11
Yuya Yamagishi
9
Lukian
7
Takeshi Kanamori
6
Hiroyuki Mae
99
Yosuke Ideguchi
8
Kazuya Konno
29
Yota Maejima
33
Douglas Grolli
3
Tatsuki Nara
2
Masato Yuzawa
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
Thay người
64’
Jordy Croux
Hikaru Nakahara
7’
Seiya Inoue
Ryoga Sato
77’
Capixaba
Sota Kitano
77’
Ryoga Sato
Seiya Inoue
77’
Kakeru Funaki
Ryosuke Yamanaka
88’
Yuya Yamagishi
Hisashi Jogo
77’
Mutsuki Kato
Satoki Uejo
88’
Lukian
Wellington
83’
Hinata Kida
Ryuya Nishio
Cầu thủ dự bị
Sota Kitano
Takumi Nagaishi
Keisuke Shimizu
Seiya Inoue
Ryosuke Yamanaka
Itsuki Oda
Ryuya Nishio
Hisashi Jogo
Riki Harakawa
Ryoga Sato
Satoki Uejo
Reiju Tsuruno
Hikaru Nakahara
Wellington

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
15/08 - 2021
17/04 - 2022
30/07 - 2022
25/02 - 2023
30/06 - 2023
18/05 - 2024
09/11 - 2024
24/05 - 2025
13/09 - 2025
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9423414B T B H B
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9234-411H B T B H
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow