Chủ Nhật, 05/04/2026
Kuryu Matsuki
8
Pedro Perotti (Thay: Diego Oliveira)
21
Pedro Perotti
41
Hinata Kida
47
Koki Tsukagawa (Thay: Kei Koizumi)
50
Henrique
65
Sota Kitano (Thay: Ryo Watanabe)
67
Masaya Shibayama (Thay: Jordy Croux)
67
Leandro (Thay: Pedro Perotti)
78
Shuhei Tokumoto (Thay: Kota Tawaratsumida)
78
Yasuki Kimoto (Thay: Keigo Higashi)
78
Jaja (Thay: Pedro Perotti)
78
Jaja
90+3'

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
FC Tokyo
FC Tokyo
56 Kiểm soát bóng 44
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
30 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs FC Tokyo

Cerezo Osaka (4-4-2): Han-Been Yang (1), Seiya Maikuma (16), Ryosuke Shindo (3), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (29), Jordy Croux (11), Shinji Kagawa (8), Hinata Kida (5), Capixaba (27), Satoki Uejo (7), Ryo Watanabe (35)

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Brandon Nozawa (41), Kosuke Shirai (99), Masato Morishige (3), Henrique (44), Yuto Nagatomo (5), Kei Koizumi (37), Kuryu Matsuki (7), Keigo Higashi (10), Ryoma Watanabe (11), Diego Queiroz de Oliveira (9), Kota Tawaratsumida (33)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
1
Han-Been Yang
16
Seiya Maikuma
3
Ryosuke Shindo
24
Koji Toriumi
29
Kakeru Funaki
11
Jordy Croux
8
Shinji Kagawa
5
Hinata Kida
27
Capixaba
7
Satoki Uejo
35
Ryo Watanabe
33
Kota Tawaratsumida
9
Diego Queiroz de Oliveira
11
Ryoma Watanabe
10
Keigo Higashi
7
Kuryu Matsuki
37
Kei Koizumi
5
Yuto Nagatomo
44
Henrique
3
Masato Morishige
99
Kosuke Shirai
41
Taishi Brandon Nozawa
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
Thay người
67’
Ryo Watanabe
Sota Kitano
21’
Jaja
Pedro Perotti
67’
Jordy Croux
Masaya Shibayama
50’
Kei Koizumi
Koki Tsukagawa
78’
Keigo Higashi
Yasuki Kimoto
78’
Kota Tawaratsumida
Shuhei Tokumoto
78’
Pedro Perotti
Jaja
Cầu thủ dự bị
Sota Kitano
Yasuki Kimoto
Masaya Shibayama
Shuhei Tokumoto
Reiya Sakata
Koki Tsukagawa
Haruki Arai
Adailton
Tokuma Suzuki
Pedro Perotti
Matej Jonjic
Tsuyoshi Kodama
Keisuke Shimizu
Jaja

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
06/03 - 2021
21/07 - 2021
06/03 - 2022
12/10 - 2022
15/04 - 2023
06/08 - 2023
24/02 - 2024
08/12 - 2024
20/04 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/12 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
05/04 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 0-0
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-218T B T H B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9333312B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9243-312H B T B H
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow