Thứ Năm, 21/05/2026
Leo (Kiến tạo: Hayato Okuda)
26
Kennedy Ebbs Mikuni
30
Haruki Yoshida (Thay: Kennedy Ebbs Mikuni)
60
Patric (Thay: Yuya Yamagishi)
60
Kyota Sakakibara (Thay: Kensuke Nagai)
60
Lucas Fernandes (Kiến tạo: Capixaba)
65
Ken Masui (Thay: Haruki Yoshida)
68
Tojiro Kubo
76
Hirotaka Tameda (Thay: Capixaba)
78
Masaya Shibayama (Thay: Lucas Fernandes)
78
Keiya Shiihashi
86
Ryo Watanabe (Thay: Satoki Uejo)
86
Yuichi Hirano (Thay: Hiroaki Okuno)
86
Justin Hubner (Thay: Leo)
90
Ryo Watanabe
90+4'

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 11
5 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus Eight

Cerezo Osaka (4-4-2): Kim Jin-hyeon (21), Hayato Okuda (16), Ryuya Nishio (33), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Lucas Fernandes (77), Shunta Tanaka (10), Hiroaki Okuno (25), Capixaba (27), Satoki Uejo (7), Leonardo De Sousa Pereira (9)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Yuki Nogami (2), Chang-rae Ha (3), Kennedy Egbus Mikuni (20), Tojiro Kubo (25), Katsuhiro Nakayama (27), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Tsukasa Morishima (14), Yuya Yamagishi (11), Kensuke Nagai (18)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
21
Kim Jin-hyeon
16
Hayato Okuda
33
Ryuya Nishio
24
Koji Toriumi
14
Kakeru Funaki
77
Lucas Fernandes
10
Shunta Tanaka
25
Hiroaki Okuno
27
Capixaba
7
Satoki Uejo
9
Leonardo De Sousa Pereira
18
Kensuke Nagai
11
Yuya Yamagishi
14
Tsukasa Morishima
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
27
Katsuhiro Nakayama
25
Tojiro Kubo
20
Kennedy Egbus Mikuni
3
Chang-rae Ha
2
Yuki Nogami
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
78’
Lucas Fernandes
Masaya Shibayama
60’
Ken Masui
Yoshida Haruki
78’
Capixaba
Hirotaka Tameda
60’
Yuya Yamagishi
Anderson Patric Aguiar Oliveira
86’
Satoki Uejo
Ryo Watanabe
60’
Kensuke Nagai
Kyota Sakakibara
86’
Hiroaki Okuno
Yuichi Hirano
68’
Haruki Yoshida
KEN MASUI
90’
Leo
Justin Hubner
Cầu thủ dự bị
Sota Kitano
Yoshida Haruki
Ryo Watanabe
Shion Inoue
Masaya Shibayama
KEN MASUI
Hirotaka Tameda
Thales Procopio Castro de Paula
Yuichi Hirano
Anderson Patric Aguiar Oliveira
Justin Hubner
Kyota Sakakibara
Yang Han-been
Yohei Takeda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
J League 1
27/11 - 2021
14/05 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
05/11 - 2022
03/06 - 2023
26/08 - 2023
21/04 - 2024
30/06 - 2024
08/03 - 2025
04/10 - 2025
04/04 - 2026
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
17/05 - 2026
09/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
17/05 - 2026
06/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1712411942B H T H T
2FC TokyoFC Tokyo179621337T T B T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia17782334H T T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy17746028T B B H T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds17746825T T T T H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale17647-625B B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock17287-1418H H B B B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol175111-517B B B T T
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos175210-717T H B H B
10JEF United ChibaJEF United Chiba173311-1112B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe17863532B H B T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight17854531H T T T B
3Cerezo OsakaCerezo Osaka17665628H H H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima17746627H B H T T
5Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC17665026H T B T T
6Gamba OsakaGamba Osaka17485325H H T B B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse17485-124B T H H B
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki17629-721T B T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka17386-921B H H H H
10Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC17458-820B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow