Chủ Nhật, 05/04/2026
(Pen) Troy Parrott
19
Jack Taylor
21
(og) Matej Kovar
23
Ryan Manning
26
(Pen) Patrik Schick
27
Stepan Chaloupek (Thay: Tomas Holes)
46
Tomas Soucek (Thay: Vladimir Darida)
46
Alan Browne (Thay: Ryan Manning)
68
Robert Brady (Thay: Jack Taylor)
68
Mojmir Chytil (Thay: Tomas Chory)
73
Michal Sadilek (Thay: Lukas Provod)
82
Adam Karabec (Thay: Vladimir Coufal)
82
Michal Sadilek
82
Ladislav Krejci (Kiến tạo: Michal Sadilek)
86
Robin Hranac
90+1'
Adam Idah (Thay: Chiedozie Ogbene)
96
Jimmy Dunne (Thay: Seamus Coleman)
96
Jan Kliment (Thay: Pavel Sulc)
103
Sammie Szmodics (Thay: Jayson Molumby)
115
Harvey Vale (Thay: Sammie Szmodics)
120
(Pen) Troy Parrott
(Pen) Ladislav Krejci
(Pen) Adam Idah
(Pen) Tomas Soucek
(Pen) Robert Brady
(Pen) Mojmir Chytil
(Pen) Finn Azaz
(Pen) Patrik Schick
(Pen) Alan Browne
(Pen) Jan Kliment

Thống kê trận đấu CH Séc vs Ailen

số liệu thống kê
CH Séc
CH Séc
Ailen
Ailen
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 9
2 Việt vị 1
25 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
23 Ném biên 33
27 Chuyền dài 25
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 5
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến CH Séc vs Ailen

Tất cả (492)
120+6'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: Cộng hòa Séc: 60%, Ireland: 40%.

120+6'

Kiểm soát bóng: Czechia: 55%, Ireland: 45%.

120+6'

Ireland thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

120+6'

Michal Sadilek giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.

120+5'

Michal Sadilek không thể đưa bóng vào khung thành với cú sút từ ngoài vòng cấm.

120+5'

Ireland bắt đầu một pha phản công.

120+5'

Cú sút của Tomas Soucek bị chặn lại.

120+5'

Lukas Provod không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm.

120+5'

Dara O'Shea của Ireland cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.

120+5'

Kiểm soát bóng: Czechia: 58%, Ireland: 42%.

120+5'

Czechia thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

120+5'

Dara O'Shea giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng

120+5'

Robert Brady giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng

120+5'

Jake O'Brien chiến thắng trong pha không chiến với Patrik Schick

120+4'

Alan Browne của Ireland phạm lỗi bằng cách thúc cùi chỏ vào Michal Sadilek

120+4'

Tomas Soucek giành chiến thắng trong một pha tranh chấp trên không với Nathan Collins.

120+4'

Mojmir Chytil giải tỏa áp lực bằng một cú phá bóng.

120+4'

Một cầu thủ từ Ireland thực hiện một cú ném biên dài vào khu vực của đối thủ.

120+3'

Mojmir Chytil từ Cộng hòa Séc cắt bóng hướng về khu vực 16m50.

120+3'

Robert Brady thực hiện quả phạt góc từ bên phải, nhưng không đến được đồng đội.

120+3'

Stepan Chaloupek bị phạt vì đã đẩy Sammie Szmodics.

Đội hình xuất phát CH Séc vs Ailen

CH Séc (3-4-2-1): Matěj Kovář (1), Tomáš Holeš (3), Robin Hranáč (4), Ladislav Krejčí (7), Vladimír Coufal (5), Lukáš Provod (14), Vladimir Darida (8), David Jurásek (17), Patrik Schick (10), Pavel Šulc (15), Tomáš Chorý (19)

Ailen (3-4-2-1): Caoimhin Kelleher (1), Jake O'Brien (5), Nathan Collins (22), Dara O'Shea (4), Séamus Coleman (2), Jayson Molumby (6), Jack Taylor (14), Ryan Manning (3), Chiedozie Ogbene (20), Finn Azaz (8), Troy Parrott (7)

CH Séc
CH Séc
3-4-2-1
1
Matěj Kovář
3
Tomáš Holeš
4
Robin Hranáč
7
Ladislav Krejčí
5
Vladimír Coufal
14
Lukáš Provod
8
Vladimir Darida
17
David Jurásek
10
Patrik Schick
15
Pavel Šulc
19
Tomáš Chorý
7
Troy Parrott
8
Finn Azaz
20
Chiedozie Ogbene
3
Ryan Manning
14
Jack Taylor
6
Jayson Molumby
2
Séamus Coleman
4
Dara O'Shea
22
Nathan Collins
5
Jake O'Brien
1
Caoimhin Kelleher
Ailen
Ailen
3-4-2-1
Thay người
46’
Tomas Holes
Stepan Chaloupek
68’
Jack Taylor
Robbie Brady
46’
Vladimir Darida
Tomáš Souček
68’
Ryan Manning
Alan Browne
73’
Tomas Chory
Mojmír Chytil
82’
Vladimir Coufal
Adam Karabec
82’
David Jurasek
Michal Sadílek
Cầu thủ dự bị
Lukas Hornicek
Josh Keeley
Martin Jedlička
Mark Travers
Stepan Chaloupek
Johnny Kenny
Martin Vitík
Adam Idah
Adam Karabec
Robbie Brady
Jan Kliment
Jimmy Dunne
Lukáš Červ
Harvey Vale
Mojmír Chytil
John Egan
Michal Sadílek
Jason Knight
Jaroslav Zeleny
Alan Browne
Denis Visinsky
James Abankwah
Tomáš Souček
Sammie Szmodics

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
27/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây CH Séc

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
01/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 3-1
27/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
18/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
12/10 - 2025
10/10 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
10/06 - 2025
H1: 1-0
07/06 - 2025

Thành tích gần đây Ailen

Giao hữu
01/04 - 2026
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
27/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
16/11 - 2025
H1: 2-1
14/11 - 2025
15/10 - 2025
H1: 0-0
12/10 - 2025
09/09 - 2025
H1: 1-0
07/09 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
11/06 - 2025
07/06 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow