Tỷ lệ kiểm soát bóng: Cộng hòa Séc: 60%, Ireland: 40%.
(Pen) Troy Parrott 19 | |
Jack Taylor 21 | |
(og) Matej Kovar 23 | |
Ryan Manning 26 | |
(Pen) Patrik Schick 27 | |
Stepan Chaloupek (Thay: Tomas Holes) 46 | |
Tomas Soucek (Thay: Vladimir Darida) 46 | |
Alan Browne (Thay: Ryan Manning) 68 | |
Robert Brady (Thay: Jack Taylor) 68 | |
Mojmir Chytil (Thay: Tomas Chory) 73 | |
Michal Sadilek (Thay: Lukas Provod) 82 | |
Adam Karabec (Thay: Vladimir Coufal) 82 | |
Michal Sadilek 82 | |
Ladislav Krejci (Kiến tạo: Michal Sadilek) 86 | |
Robin Hranac 90+1' | |
Adam Idah (Thay: Chiedozie Ogbene) 96 | |
Jimmy Dunne (Thay: Seamus Coleman) 96 | |
Jan Kliment (Thay: Pavel Sulc) 103 | |
Sammie Szmodics (Thay: Jayson Molumby) 115 | |
Harvey Vale (Thay: Sammie Szmodics) 120 | |
(Pen) Troy Parrott | |
(Pen) Ladislav Krejci | |
(Pen) Adam Idah | |
(Pen) Tomas Soucek | |
(Pen) Robert Brady | |
(Pen) Mojmir Chytil | |
(Pen) Finn Azaz | |
(Pen) Patrik Schick | |
(Pen) Alan Browne | |
(Pen) Jan Kliment |
Thống kê trận đấu CH Séc vs Ailen


Diễn biến CH Séc vs Ailen
Kiểm soát bóng: Czechia: 55%, Ireland: 45%.
Ireland thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Michal Sadilek giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Michal Sadilek không thể đưa bóng vào khung thành với cú sút từ ngoài vòng cấm.
Ireland bắt đầu một pha phản công.
Cú sút của Tomas Soucek bị chặn lại.
Lukas Provod không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm.
Dara O'Shea của Ireland cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Kiểm soát bóng: Czechia: 58%, Ireland: 42%.
Czechia thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Dara O'Shea giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Robert Brady giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Jake O'Brien chiến thắng trong pha không chiến với Patrik Schick
Alan Browne của Ireland phạm lỗi bằng cách thúc cùi chỏ vào Michal Sadilek
Tomas Soucek giành chiến thắng trong một pha tranh chấp trên không với Nathan Collins.
Mojmir Chytil giải tỏa áp lực bằng một cú phá bóng.
Một cầu thủ từ Ireland thực hiện một cú ném biên dài vào khu vực của đối thủ.
Mojmir Chytil từ Cộng hòa Séc cắt bóng hướng về khu vực 16m50.
Robert Brady thực hiện quả phạt góc từ bên phải, nhưng không đến được đồng đội.
Stepan Chaloupek bị phạt vì đã đẩy Sammie Szmodics.
Đội hình xuất phát CH Séc vs Ailen
CH Séc (3-4-2-1): Matěj Kovář (1), Tomáš Holeš (3), Robin Hranáč (4), Ladislav Krejčí (7), Vladimír Coufal (5), Lukáš Provod (14), Vladimir Darida (8), David Jurásek (17), Patrik Schick (10), Pavel Šulc (15), Tomáš Chorý (19)
Ailen (3-4-2-1): Caoimhin Kelleher (1), Jake O'Brien (5), Nathan Collins (22), Dara O'Shea (4), Séamus Coleman (2), Jayson Molumby (6), Jack Taylor (14), Ryan Manning (3), Chiedozie Ogbene (20), Finn Azaz (8), Troy Parrott (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Tomas Holes Stepan Chaloupek | 68’ | Jack Taylor Robbie Brady |
| 46’ | Vladimir Darida Tomáš Souček | 68’ | Ryan Manning Alan Browne |
| 73’ | Tomas Chory Mojmír Chytil | ||
| 82’ | Vladimir Coufal Adam Karabec | ||
| 82’ | David Jurasek Michal Sadílek | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Hornicek | Josh Keeley | ||
Martin Jedlička | Mark Travers | ||
Stepan Chaloupek | Johnny Kenny | ||
Martin Vitík | Adam Idah | ||
Adam Karabec | Robbie Brady | ||
Jan Kliment | Jimmy Dunne | ||
Lukáš Červ | Harvey Vale | ||
Mojmír Chytil | John Egan | ||
Michal Sadílek | Jason Knight | ||
Jaroslav Zeleny | Alan Browne | ||
Denis Visinsky | James Abankwah | ||
Tomáš Souček | Sammie Szmodics | ||
Nhận định CH Séc vs Ailen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CH Séc
Thành tích gần đây Ailen
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
