Kohei Kato 17 | |
Niki Torrao (Kiến tạo: Sayidkamol Davlatjonov) 39 | |
Leung Chi Seng 54 | |
Wei-Jen Chen (Thay: Kouame Ange) 54 | |
Wei-Chieh Lin (Thay: Chia-Huang Yu) 55 | |
Ming-Wei Lin (Thay: Ko-Chi Yao) 55 | |
Deigo Silva Patriota (Thay: Leung Chi Seng) 58 | |
Niki Torrao (Kiến tạo: Bruno Farias Araujo) 62 | |
So Narita 65 | |
Dion Carlos Choi (Thay: Pang Chi Hang) 75 | |
Niki Torrao 76 | |
Niki Torrao 78 | |
Shuo-Che Tsai (Thay: Wen-Chieh Pan) 79 | |
Wei-Jen Chen (Kiến tạo: Ming-Wei Lin) 82 | |
Amancio Manuel Goitia Matos (Thay: Sayidkamol Davlatjonov) 89 |
Thống kê trận đấu Chao Pak Kei vs Tainan City
số liệu thống kê

Chao Pak Kei

Tainan City
58 Kiểm soát bóng 42
6 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chao Pak Kei vs Tainan City
| Thay người | |||
| 58’ | Leung Chi Seng Deigo Silva Patriota | 54’ | Kouame Ange Wei-Jen Chen |
| 75’ | Pang Chi Hang Dion Carlos Choi | 55’ | Chia-Huang Yu Wei-Chieh Lin |
| 89’ | Sayidkamol Davlatjonov Amancio Manuel Goitia Matos | 55’ | Ko-Chi Yao Ming-Wei Lin |
| 79’ | Wen-Chieh Pan Shuo-Che Tsai | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Wong Hei Long | Li Guan-Pei | ||
Lek Hang Ieong | Shuo-Che Tsai | ||
Dion Carlos Choi | Louie Bulger | ||
Leng-Fong Sou | Wei-Chieh Lin | ||
Ho Chi Fong | Ming-Wei Lin | ||
Amancio Manuel Goitia Matos | Wei-Jen Chen | ||
Chang Ka Hong | Kai-En Lin | ||
Jhonata Ladislau Batista Da Fonseca | Ho Han Liu | ||
Deigo Silva Patriota | Chen Jui-Chieh | ||
Ho Man Hou | Wei-Chuan Chen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Cup
Thành tích gần đây Chao Pak Kei
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Tainan City
VĐQG Đài Loan
AFC Challenge League
Bảng xếp hạng AFC Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | ||
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | ||
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | -6 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -28 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | ||
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch